LESSON 5 – DRILLING EXERCISE 2

Fill in the blank with the correct phrasal verb

Điền cụm động từ chính xác vào chỗ trống

Question 1

KeyTranslation
CĐồ ăn nhanh đã nhận rất nhiều chỉ trích từ báo chí trong thập kỉ vừa qua.

A. come in – bước vào
B. come down – bước xuống
C. come in for – nhận (chỉ trích)
D. come up with – nghĩ ra, sáng tạo ra

Question 2

KeyTranslation
ATôi tình cờ gặp Jennifer một giờ trước, vì vậy chúng tôi quyết định gặp nhau ăn trưa vào thứ Bảy tới để cập nhật những chuyện đã qua.

A. catch up – cập nhật những chuyện đã qua
B. catch on – trở nên phổ biến
C. catch off-guard – làm điều gì đó vào lúc ai đó không có sự chuẩn bị, không thận trọng đề phòng
D. catch out – lừa ai đó

Question 3

KeyTranslation
DNhanh lên, máy bay chuẩn bị cất cánh rồi!

A. take over – tiếp quản/ giành quyền kiểm soát
B. take on – thuê ai đó
C. take up – bắt đầu một sở thích / thú vui nào đó
D. take off – rời đi/ cất cánh

Question 4

KeyTranslation
CTôi đói quá rồi. Hãy cùng kiếm cái gì đó để ăn thôi.

A. bite to drink – không phải là một cụm từ
B. bite to breakfast – không phải là một cụm từ
C. bite to eat – cái gì đó để ăn
D. bite to dinner – không phải là một cụm từ

Question 5

KeyTranslation
ATòa nhà ấy cần cải tạo bao quát, vì vậy chúng tôi quyết định chuyển đi.

A. move out – chuyển đi
B. move in – chuyển vào ở 
C. move up – thăng chức, tăng lên, tiến lên phía trước
D. move over – tránh ra/ chuyển sang chỗ khác

Question 6

KeyTranslation
CTôi mất bốn giờ để điền vào mẫu đơn đăng ký.
A. fill up – đổ đầy (đến ngọn)
B. fill in for – thay thế, thế chỗ
C. fill out – điền vào 
D. fill in on – cung cấp thông tin về vấn đề nào đó

Question 7

KeyTranslation
BPatrick và vợ luôn đưa tôi đến sân bay khi tôi bay trở về London.

A. drop in – ghé thăm
B. drop off – đưa/thả ai đó tại một địa điểm bằng phương tiện nào đó
C. drop back – bỏ lại/ tụt lại đằng sau
D. drop out – bỏ học 

Question 8

KeyTranslation
DTình hình giao thông thật tệ hại. Hãy cùng đi xuống ở điểm dừng tiếp theo và đi bộ một đoạn đi.

A. get in – vào, bước vào
B. get rid of – bỏ, vứt đi
C. get by – vừa đủ để xoay sở làm gì đó 
D. get off – rời khỏi/ đi xuống (một phương tiện giao thông nào đó, chẳng hạn xe buýt)

Question 9

KeyTranslation
BTôi tìm thấy một vài bức ảnh gia đình cũ trong một chiếc hộp trên gác mái.

A. come after – theo đuổi, nối nghiệp
B. come across – tình cờ gặp ai / tìm thấy thứ gì đó
C. come along – đi cùng, hộ tống
D. come at – tấn công

Question 10

KeyTranslation
CĐó là một ngôi trường chuyên biệt, nên bạn cần có điểm số rất cao để được nhận vào.
A. get over – vượt qua, hồi phục
B. get through to – giải thích cho ai đó hiểu được một vấn đề
C. get in – vào, được nhận vào 
D. get out – đi ra, bước ra