Lesson 4 – Drilling exercise 2

Identify key information on printed questions.

Tìm từ khóa trong các câu hỏi dưới đây.

KeyQuestionMore to learn (synonyms)
1.
B. why, trainee, competent, contributed, firm, productive, dedicated, work, hire
Why did you hire both of the trainees? 
A. They were highly competent.
B. They contributed a lot to the firm.
C. They were very productive.
D. They were dedicated to their work.

Tại sao bạn thuê cả hai thực tập sinh?
A. Họ đều có năng lực cao.
B. Họ đã cống hiến nhiều cho công ty.
C. Họ làm việc rất năng suất.
D. Họ rất tận tụy với công việc.
Competent – có năng lực
– capable/able – có khả năng
– skillful – có kĩ thuật cao

Contributed – đóng góp
– play a part in – đóng vai trò
– be a factor in – là một nhân tố trong

Firm – công ty
– company – công ty 
– business – việc kinh doanh

Productive – năng suất
– efficient – có hiệu quả
– fruitful – sinh lợi
– accomplishing – hoàn thành

Dedicated – tận tụy
– devoted – cống hiến 
– committed – tận tụy/tận tâm
– resolute – kiên quyết

Work – công việc
– business – việc kinh doanh
– tasks – nhiệm vụ
– jobs – công việc
– duties – bổn phận/trách nhiệm

Hire – thuê
– employ – thuê
– take on – nhận trách nhiệm

Trainee – thực tập sinh
– entrant – người mới vào nghề
– apprentice – người học việc
2. 
A. should, bring, menu, like, order, nice, perfect, starving
Should I bring you the menu?
A. I would like to order.
B. That would be nice.
C. That’s perfect.
D. Yes, I’m starving.

Tôi mang thực đơn ra cho bạn nhé?
A. Tôi muốn gọi món.
B. Vậy thì thật là tuyệt.
C. Tuyệt vời.
D. Được, tôi đói lắm rồi.

Bring – mang
– get – lấy
– fetch – đem về

Menu – thực đơn
– card – thẻ

Like – thích
– want – muốn
– wish – mong
– desire – khao khát

Order – gọi món
– instruct – hướng dẫn
– command – ra lệnh
– direct – hướng dẫn/chỉ đạo

Nice – đẹp/tốt 
– fine, good – tốt
– kind – tốt bụng

Perfect – tuyệt vời:
– excellent – xuất sắc
– fantastic – tuyệt vời
– error-free – không có lỗi

Starving – đói ngấu
– very hungry – rất đói
3.
B. medicine, doctor, prescribe, pills, bed, rest, fluids, capsules
What medicine did the doctor prescribe? 
A. Some pills.
B. Enough bed rest.
C. A lot of fluids.
D. Some capsules.

Bác sĩ kê đơn thuốc gì vậy?
A. Vài viên thuốc.
B. Nghỉ ngơi đầy đủ.
C. Uống nhiều nước.
D. Vài viên nhộng.
Medicine – thuốc
– cure – phương thuốc chữa bệnh
– treatment – điều trị
– pills – thuốc

Doctor – bác sĩ
– healer – người chữa lành

Prescribe – kê đơn
– order – chỉ dẫn
– advise – đưa lời khuyên

Pills – thuốc:
– medicine – thuốc/dược phẩm,
– tablets – viên thuốc

Bed – giường:
– couch – ghế dựa
– sofa – ghế sofa

Rest – nghỉ ngơi:
– relax – thư giãn, 
– take a break – nghỉ ngơi

Fluids – chất lỏng:
– water – nước, 
– drinks – đồ uống, 
– fresh juice – nước ép hoa quả tươi

Capsules – viên con nhộng
– pill – viên thuốc
4.
B. why, returning, dress, big, small, short, color, horrible
Why are you returning this dress? 
A. It’s too big.
B. It’s too small.
C. It’s too short.
D. The color is horrible.  

Tại sao bạn trả lại cái váy này?
A. Nó to quá.
B. Nó nhỏ quá.
C. Nó ngắn quá.
D. Màu này kinh khủng quá.
Returning – trả lại
– bringing back – trả lại

Dress – váy
– outfit – bộ đồ, 
– clothing – quần áo
– frock – váy
– gown – váy dạ hội

Big – lớn:
– large – rộng
– huge – lớn
– enormous – to lớn
– great – vĩ đại
– giant – khổng lồ

– Small – nhỏ:
– little – bé, 
– tiny – tí hon
– minute – nhỏ/vụn vặt
– miniature – nhỏ/thu nhỏ

Short – ngắn:
– small – nhỏ
– tiny – tí hon 

Color – màu sắc:
– hue – màu sắc
– shade – sắc thái
– tint – màu nhẹ

Horrible – khủng khiếp
– terrible – kinh khủng
– disastrous – tai hại
5.
B. where, boutique, near, house, opposite, cinema, city, center, far
Where is the boutique?
A. It’s near my house.
B. It’s opposite the cinema.
C. In the city center.
D. It’s far.

Cửa hiệu ở đâu vậy?
A. Nó ở ngay gần nhà tôi.
B. Nó ở đối diện rạp chiếu phim.
C. Ở trung tâm thành phố.
D. Nó ở xa lắm.
Boutique – cửa hiệu
– clothes shop – cửa hàng quần áo

Near – gần
– close by – gần

House – nhà
– residence – nơi cư trú
– home – nhà

Opposite – đối diện
– facing – đối mặt
– in the other side – ở phía bên kia

Cinema – rạp chiếu phim
– movie theater – rạp chiếu phim

Center – trung tâm
– middle – ở giữa
– square – quảng trường

far – xa
– distant – xa cách
6.
A. what, weather, forecast, watch, news, see, report, rainy, sunny
What is the weather forecast?
A. Watch the news.
B. See the report.
C. It’s rainy.
D. It’s sunny.

Dự báo thời tiết thế nào?
A. Xem bản tin.
B. Xem báo cáo.
C. Trời mưa.
D. Trời nắng.
Weather – thời tiết
– conditions – tình trạng

Forecast – dự báo
– prognosis – tiên lượng
– prediction – dự đoán

Watch – xem
– see – xem
– notice – chú ý
– perceive – nhận biết/quan sát

News – tin tức
– information – thông tin
– data – dữ liệu

See – nhìn
– watch – xem
– look – nhìn
– gaze – nhìn chằm chằm

Report – báo cáo
– document – tài liệu

Rainy – mưa
– drizzle – mưa bụi
– pouring – mưa rào

Sunny – nắng
– shiny – sáng chói
– bright – sáng sủa
7.
A. why, train, running, late, strike, malfunctioned, technical, problems, out of order
Why is the train running late? 
A. Because of the strike.
B. It malfunctioned. 
C. Technical problems.
D. It’s out of order.

Tại sao tàu đến trễ vậy?
A. Vì cuộc đình công.
B. Nó gặp sự cố.
C. Lỗi kĩ thuật.
D. Nó bị hỏng.
Train – tàu
– procession – đoàn xe
– convoy – đoàn hộ tống

Running – chạy
– moving – di chuyển
– going – đi
– working – làm việc

Late – muộn
– belated – đến muộn
– not on time – không đúng giờ

Strike – đình công
– rebellion – cuộc nổi loạn walkout – bãi công

Malfunctioned – hỏng
– broke down – hỏng hóc
– stopped working – không hoạt động

Technical – kỹ thuật
– mechanical – máy móc machine – máy móc

Problems – vấn đề
– issues – vấn đề
– obstacles – trở ngại

Order – thứ tự
– line – hàng lối
– functionality – chức năng
8.
B. where, feel, pain, stomach, legs, foot, back
Where do you feel pain?
A. In my stomach.
B. In my legs.
C. In my foot.
D. In my back.

Bạn thấy đau ở đâu?
A. Ở bụng.
B. Ở chân.
C. Ở bàn chân.
D. Ở lưng.
Feel – cảm thấy
– sense – cảm giác
– experience – trải nghiệm

Pain – đau
– ache – đau
– hurt – bị đau/bị thương

Stomach – bụng
– intestines – ruột
– gut – ruột
– belly – bụng

Legs – chân
 extremities – phần chi (tay, chân)

Foot – bàn chân
– leg – chân

Back – lưng
– rear side – phần phía sau
9.
D. reach, agreement, quickly, tried, not work, made, effort

Did you reach an agreement?
A. Very quickly.
B. We tried.
C. It didn’t work.
D. We made an effort.

Bạn có đạt được thỏa thuận không?
A. Rất nhanh chóng.
B. Chúng tôi đã cố gắng.
C. Nó không hiệu quả.
D. Chúng tôi đã rất nỗ lực.
Reach – với tới
– accomplish – đạt được
– make – làm được
– set – sắp đặt

Agreement – thỏa thuận
– deal – giao kèo
– contract – hợp đồng

Quickly – nhanh
– fast – nhanh
– immediately, instantly – ngay lập tức

Tried – cố gắng
– made an effort – nỗ lực
– labored – lao động

Work – làm việc
– function – hoạt động
– operate – thực hiện
– perform – tiến hành
– go – đi
– run – chạy/điều hành

Made – đã làm
– did – đã làm
– put – đặt
– create – tạo ra

Effort – nỗ lực
– attempt – cố gắng
– try – cố/thử
10.
D. what, agenda, break, meeting, morning, discussion, evaluation
What’s on the agenda?
A. A break.
B. A meeting in the morning.
C. A discussion.
D. An evaluation.

Lịch trình làm việc có nội dung gì?
A. Nghỉ giải lao.
B. Cuộc họp vào buổi sáng.
C. Cuộc thảo luận.
D. Buổi đánh giá.
Agenda – lịch trình/nhật ký công tác
– plan – kế hoạch
– schedule – kế hoạch/lịch trình

Break – nghỉ
– pause – dừng
– recess – thời gian nghỉ

Meeting – cuộc họp
– summit – cuộc họp thượng đỉnh
– conference – hội thảo gathering – buổi tụ tập 

Morning – buổi sáng
– dawn – bình minh
– early in the day – sáng sớm

Discussion – thảo luận
– conversation – cuộc trao đổi
– discourse – bài nghị luận
– dialogue – cuộc hội thoại

Evaluation – sự đánh giá
– assessment – sự thẩm định
– estimation – sự ước lượng