Lesson 4 – Drilling Exercise 1

Listen and choose the correct synonym for the words.

Nghe và chọn từ đồng nghĩa với các từ sau.

Question 1

KeyScriptMore to learn (synonyms)
CVerify – xác nhận

A. Multiply – nhân lên
B. Estimate – ước tính
C. Confirm – xác nhận
Verify 
– Corroborate – thêm lý lẽ
– Prove – chứng minh
– Support – ủng hộ, hỗ trợ
– Uphold – ủng hộ

Question 2

KeyScriptMore to learn (synonyms)
AQuote – giá

A. Bid – giá trả (trong các cuộc đấu giá)
B. Rule – quy tắc/điều lệ
C. Assessment – sự đánh giá
Quote 
– Estimate – đánh giá
– Tender – sự chào giá
– Offer – sự chào hàng/trả giá

Question 3

KeyScriptMore to learn (synonyms)
BAsset – tài sản/lợi thế

A. Turnover – doanh số/doanh thu
B. Advantage – lợi thế
C. Priority – ưu tiên
Asset 

– Benefit – lợi ích/phúc lợi
– Forte – sở trường/điểm mạnh
– Strong suit – điểm mạnh
– Merit – giá trị/phẩm chất

Question 4

KeyScriptMore to learn (synonyms)
ASupervisor – người giám sát

A. Manager – quản lý
B. Personnel – đội ngũ nhân viên
C. Employee – người lao động
Supervisor 
– Boss – ông chủ
– Director – giám đốc
– Controller – người kiểm soát
– Administrator – người quản lý

Question 5

KeyScriptMore to learn (synonyms)
CTo snack – ăn nhẹ

A. Swallow – nuốt
B. Devour – ăn ngấu nghiến
C. Nibble – ăn từng miếng nhỏ
To snack
– Munch – nhai tóp tép
– Graze – ăn vặt

Question 6

KeyScriptMore to learn (synonyms)
BIngredient – thành phần

A. Mix – trộn lẫn
B. Component – thành phần
C. Stew – món hầm
Ingredient 
– Constituent – thành phần
– Bit – miếng/mẩu
– Element – yếu tố
– Piece – mẩu/mảnh

Question 7

KeyScriptMore to learn (synonyms)
AMonitor – giám sát

A. Observe – quan sát
B. Prevent – ngăn chặn
C. Recover – hồi phục
Monitor 
– Scan – nhìn lướt
– Watch – xem
– Examine – kiểm tra
– Track – theo dõi

Question 8

KeyScriptMore to learn (synonyms)
BDiagnose – chẩn đoán

A. Prescribe – kê đơn
B. Detect – phát hiện
C. Treat – điều trị
Diagnose 
– Discover – khám phá
– Spot – phát hiện
– Identify – nhận diện

Question 9

KeyScriptMore to learn (synonyms)
CPurchase – mua sắm

A. Return – trở về
B. Receive – nhận được
C. Buy – mua
Purchase 
– Acquire – đạt được
– Obtain – đạt được/giành được
– Get – nhận được

Question 10

KeyScriptMore to learn (synonyms)
ASurplus – dư thừa

A. Excess – vượt quá
B. Exchange – trao đổi
C. Extract – trích/rút ra
Surplus 
– Surfeit – sự thừa thãi
– Oversupply – thặng dư/dư nguồn cung
– Superfluity – vật thừa

Question 11

KeyScriptMore to learn (synonyms)
BPouring – như trút nước

A. Freezing – giá lạnh/băng giá
B. Streaming – chảy thành dòng
C. Lightning – tia chớp
Pouring 
– Flowing, running – chảy
– Gushing – tuôn ra
– Discharging – xả

Question 12

KeyScriptMore to learn (synonyms)
ADrought – hạn hán

A. Dry-spell – khô hạn
B. Flood – lũ lụt
C. Drizzle – mưa phùn
Drought 
– dry period – mùa khô 
– drouth – hạn hán

Question 13

KeyScriptMore to learn (synonyms)
AGarment – hàng may mặc

A. Attire – quần áo
B. Object – đồ vật
C. Item – mặt hàng
Garment 
– Clothing, clothes – quần áo
– Outfit – bộ đồ

Question 14

KeyScriptMore to learn (synonyms)
AWear – mặc

A. Have on – mặc đồ
B. Be on – có trên người
C. Have out – tranh cãi
Wear 
– be dressed in – mặc
– be clothed in – mặc đồ