Lesson 3 – Drilling Exercise 1

Listen and choose the synonym for the word you hear.

Nghe và chọn từ đồng nghĩa với từ mà bạn nghe thấy.

Question 1

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
BExtend – Kéo dài/mở rộng

A. Obtain – Đạt được
B. Prolong – Kéo dài
C. Limit – Giới hạn
to extend 
– to continue: tiếp diễn
– to expand/enlarge: mở rộng
– to increase: gia tăng

Question 2

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
AElegant – Thanh lịch

A. Refined – Lịch sự, tao nhã
B. Exclusive – Riêng biệt, độc quyền
C. Reliable – Đáng tin cậy
elegant 
– stylish: kiểu cách 
– graceful: duyên dáng
– sophisticated: tinh tế 
– cultivated: có học thức 
– aesthetic: có khiếu thẩm mỹ

Question 3

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
BAppointment – Cuộc hẹn

A. Conclusion – Kết luận
B. Reservation – Việc đặt chỗ trước
C. Vacation – Kỳ nghỉ
appointment 
– booking: việc đặt chỗ
– session: phiên làm việc 
– meeting: cuộc họp
– consultation: buổi hội đàm

Question 4

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
CSpacious – Rộng rãi

A. Planetary – (thuộc) Hành tinh
B. Limited – Giới hạn
C. Roomy – Rộng rãi
spacious
– vast: rộng lớn 
– big: to lớn
– voluminous: có kích cỡ/khối lượng lớn
– sizeable: đáng kể/khá lớn

Question 5

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
AOccupation – Nghề nghiệp/công việc

A. Profession – Nghề nghiệp
B. Occupant – Người sống tại một ngôi nhà, người thuê nhà
C. Office – Văn phòng
occupation 
– vocation: nghề nghiệp 
– job: công việc 
– post: vị trí công tác 
– position: vị trí 
– employment: việc làm

Question 6

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
CImpose – Áp đặt

A. Imply – Ngụ ý
B. Hold – Nắm giữ
C. Force – Bắt buộc
to impose 
– to foist: gán cho 
– to press: ép 
– to urge: thúc giục 
– to thrust: thúc ép

Question 7

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
ABill – hóa đơn

A. Check – Hóa đơn
B. Order – Đơn gọi món
C. Take out – Đồ mang về
bill 
charge: tiền phải trả 
– invoice: hóa đơn 
– debit: khoản nợ 
– tally: ghi nợ

Question 8

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
CAppetizer: Món khai vị

A. Meal – Bữa ăn
B. Dish – Món ăn
C. Starter – Món khai vị
appetizer 
– canape: món bánh nhỏ cầm tay (thường ăn trong các bữa tiệc rượu)
– finger food: món ăn nhẹ, ăn bằng tay
– first course: món đầu tiên

Question 9

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
CProcedure – Thủ tục, quy trình

A. Test – kiểm tra
B. Automatic – tự động
C. Operation – sự vận hành, chiến dịch
procedure 
– technique: kỹ thuật 
– method: phương pháp 
– act: hành động

Question 10

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
ASickness – Ốm, bệnh

A. Illness – ốm đau, bệnh tật
B. Medication – dược phẩm
C. Wellness – sự khỏe mạnh
sickness 
– disease: bệnh tật
– ailment: căn bệnh (không quá nặng) 
– affliction: nỗi đau buồn,
– malady: bệnh tật
– infirmity: ốm yếu

Question 11

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
BInventory – Hàng tồn kho

A. Furniture – Đồ đạc
B. Supply – Hàng cung cấp/dự trữ
C. Staff – Nhân viên
inventory 
– stock: hàng tồn kho  
– catalogue: danh mục
– listing: danh sách 
– directory: thư mục 
– goods: hàng hóa

Question 12

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
CConsumer – người tiêu dùng

A. Employer – người chủ
B. Agent – đại lý
C. Buyer – người mua
Consumer 
– purchaser – người mua 
– customer – khách hàng
– shopper – người mua hàng

Question 13

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
BPatron – người bảo trợ

A. Chairman – chủ tọa
B. Sponsor – người bảo trợ
C. Conductor – người điều khiển
patron 
– dono: người quyên tặng 
– financier: người cấp vốn

Question 14

KeysScriptsMore to learn (Synonyms)
AReview – Bài nhận xét

A. Criticism – Sự bình phẩm, phê bình
B. Essay – Bài tiểu luận
C. Synopsis – Bản tóm tắt
Review 
– critique: bài phê bình
– rating: sự đánh giá 
– analysis: bài phân tích
– evaluation: sự đánh giá