Lesson 2 – Practice Test

Question 1 – 3

KeyScriptsTranslation
1. CWhat’s your date of birth?
(A) March.
(B) In China.
(C) February 19, 1999.
Ngày sinh của bạn là gì?
(A) Tháng 3.
(B) Ở Trung Quốc.
(C) Ngày 19 tháng 2 năm 1999.
2. BWhere were you born?
(A) In October.
(B) In New York.
(C) At Korea.
Bạn sinh ra ở đâu?
(A) Vào tháng 10.
(B) Ở New York.
(C) Tại Hàn Quốc.
3. BHow long have you lived in America?
(A) Until 5 years.
(B) Since 2004.
(C) In 1996.
Bạn sống ở Mỹ được bao lâu rồi?
(A) Đến 5 năm.
(B) Từ năm 2004.
(C) Năm 1996.

Question 4 – 6

KeyScriptsTranslation
4. AWhat’s your marital status?
(A) Single.
(B) Yes, I am.
(C) Six-foot-one.
Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
(A) Độc thân.
(B) Vâng.
(C) 6,1 feets (186 cm).
5. CDid you grow up here?
(A) Yes, I grew two inches.
(B) I went there.
(C) No, I didn’t.
Có phải bạn đã lớn lên ở đây không?
(A) Vâng, tôi đã cao thêm 2 inch (5.08 cm)
(B) Tôi đã đến đó.
(C) Không, không phải.
6. BWould you like soup or salad?
(A) Yes, the salad is super!
(B) I think I’ll have soup.
(C) I didn’t like them.
Bạn muốn súp hay salad?
(A) Vâng, salad thật tuyệt vời.
(B) Tôi nghĩ tôi sẽ ăn súp.
(C) Tôi đã không thích chúng.

Question 7 – 9

KeyScriptsTranslation
7. CWhen will Stacy be back?  
(A) She went to lunch.
(B) She won’t be gone.
(C) In a few minutes.
Khi nào thì Stacy sẽ trở lại?
(A) Cô ấy đã đi ăn trưa.
(B) Cô ấy sẽ không đi mất.
(C) Trong vài phút nữa.
8. AHave you spoken with Mr. Murphy yet?
(A) No, I haven’t.
(B) Yes, I will talk with him.
(C) No, I hadn’t.
Bạn đã nói chuyện với ông Murphy chưa?
(A) Không, tôi chưa.
(B) Vâng, tôi sẽ nói chuyện với ông ấy.
(C) Không, tôi chưa từng.
9. CWhy can’t you finish the report today?
(A) Yes, I could do it.
(B) I finished it tomorrow.
(C) I’m too busy with other work.
Tại sao bạn không thể hoàn thành báo cáo ngày hôm nay?
(A) Vâng, tôi có thể làm việc đó.
(B) Tôi đã hoàn thành nó vào ngày mai.
(C) Tôi quá bận với những công việc khác.

Question 10 – 12

KeyScriptsTranslation
10. AHow often do you drink alcohol?
(A) About twice a month. 
(B) Sure, I do drink.
(C) I like whiskey.
Bạn có thường xuyên uống đồ uống có cồn không?
(A) Khoảng 2 lần 1 tháng.
(B) Chắc chắn rồi, tôi có uống.
(C) Tôi thích rượu whiskey.
11. CI thought the conference was really well run.
(A) Yes, your running was very good.
(B) I also think it wasn’t.
(C) Me too. It was very professional.
Tôi nghĩ rằng hội nghị đã được tổ chức rất tốt.
(A) Vâng, việc chạy của bạn rất tốt.
(B) Tôi cũng nghĩ rằng nó không phải.
(C) Tôi cũng nghĩ vậy. Nó rất chuyên nghiệp.
12. BDon’t we have more printer ink in the storeroom?
(A) The old printer still works fine.
(B) Yes, I think there is one package left. 
(C) We only asked the painter to do the lobby.
Không phải là chúng ta vẫn còn mực máy in trong kho sao?
(A) Cái máy in cũ vẫn hoạt động tốt.
(B) Vâng, tôi nghĩ vẫn còn một hộp.
(C) Chúng tôi chỉ yêu cầu thợ sơn sơn sảnh.

Questions 13 – 15

KeyScriptsTranslation
13. BHey Ted! What brings you to our office?
(A) I came by train. 
(B) I need to see Ms. Chavez.
(C) I got here a few minutes ago.
Này Ted! Bạn tới văn phòng chúng tôi làm gì vậy?
(A) Tôi đã đến bằng tàu hỏa.
(B) Tôi cần gặp cô Chavez.
(C) Tôi tới đây vài phút trước.
14. AYou know he’s retiring this year, don’t you?
(A) Really? No, I didn’t. 
(B) Yes, I’m very tired.
(C) I know him very well.
Bạn biết anh ấy sẽ nghỉ hưu vào năm nay phải không?
(A) Thật ư? Không, tôi đã không biết.
(B) Vâng, tôi rất mệt.
(C) Tôi biết anh ấy rất rõ.
15. CWeren’t you waiting to use the copier?
(A) I can’t wait to use it!
(B) I wasn’t going to have coffee.
(C) I was, but I had to answer a phone call.
Chẳng phải (lúc đó) bạn đang chờ để sử dụng máy phô-tô sao?
(A) Tôi không thể chờ để sử dụng nó.
(B) Tôi không định uống cà phê.
(C) Đúng vậy, nhưng tôi phải trả lời một cuộc điện thoại.

Question 16 – 18

KeyScriptsTranslation
16. CDidn’t you used to work in marketing?
(A) Sure, I’ve used it.
(B) I did like it.
(C) Yes, I once did.
Bạn đã từng làm việc trong lĩnh vực tiếp thị phải không?
(A) Vâng, tôi đã từng sử dụng nó.
(B) Tôi từng thích nó.
(C) Vâng, trước đây tôi đã từng làm.
17. BRoughly how far is it from here to Seattle?
(A) It’s a very rough trip.
(B) I think it’s about 2,000 miles. 
(C) It has 3 million people.
Từ đây đến Seattle khoảng bao xa?
(A) Đó là một chuyến đi rất khó khăn.
(B) Tôi nghĩ là khoảng 2000 dặm (~3218 km).
(C) Nó có 3 triệu người.
18. AHow many years have you been in this business?
(A) Thirty three.
(B) I’m 58.
(C) I was in it twenty-five.
Bạn đã làm việc trong lĩnh vực này bao nhiêu năm rồi?
(A) 33.
(B) Tôi 58 tuổi.
(C) Tôi đã ở đó 25.

Question 19 – 21

KeyScriptsTranslation
19. BIsn’t Marcy supposed to be here?
(A) She’s not at her post.
(B) She is, but she’s running late. 
(C) No, she wasn’t going to.
Marcy phải ở đây chứ nhỉ?
(A) Cô ấy không ở chỗ làm việc của mình.
(B) Đúng vậy, nhưng cô ấy đến muộn.
(C) Không, cô ấy sẽ không định làm vậy.
20. AHow’s the Magruder project coming along?
(A) Good, but slowly. 
(B) Yes, I’m coming.
(C) The projector’s broken.
Dự án Magruder thế nào rồi?
(A) Tốt, nhưng chậm.
(B) Vâng, tôi đang đến.
(C) Máy chiếu bị hỏng.
21. CDo travel vouchers go to Michelle?
(A) I’ll vouch for her.
(B) Yes, they did.
(C) No, they don’t. They go to Amy.
Phiếu giảm giá du lịch thuộc về Michelle à?
(A) Tôi sẽ đảm bảo cho cô ấy.
(B) Vâng, đúng là đã như vậy.
(C) Không. Chúng được chuyển cho Amy.

Question 22 – 24

KeyScriptsTranslation
22. CSorry I’m late. Traffic’s nasty today.
(A) You should get it fixed soon.
(B) Yes, I like iced tea too.
(C) It’s OK. I know, traffic is bad.
Xin lỗi tôi tới muộn. Hôm nay giao thông thật khó chịu.
(A) Bạn nên sửa nó sớm.
(B) Vâng. Tôi cũng thích trà đá.
(C) Không sao. Tôi biết, giao thông thật tồi tệ.
23. BWhat’s your pleasure: chicken or steak?
(A) I’d like it medium well.
(B) Steak, please. 
(C) No thank you.
Bạn thích món gì: Gà hay bít tết?
(A) Tôi muốn chín vừa.
(B) Bít tết, cảm ơn.
(C) Không, cảm ơn.
24. BYou don’t mind if I take a break, do you? 
(A) No, I broke it.
(B) No, go ahead. 
(C) No, I didn’t.
Bạn không phiền nếu tôi nghỉ ngơi một lát chứ?
(A) Không, tôi đã làm vỡ nó.
(B) Không, cứ tự nhiên.
(C) Không, tôi đã không.

Question 25 – 27

KeyScriptsTranslation
25. CWho’s responsible for this mistake?
(A) Marshall took it.
(B) She didn’t make it.
(C) I am, I’m afraid. 
Ai chịu trách nhiệm cho sai lầm này?
(A) Marshall đã lấy nó.
(B) Cô ấy không tới được.
(C) Tôi e rằng đó là tôi.
26. AWhere did Mr. Bradshaw go?
(A) He went home early. 
(B) He left about 3 o’clock.
(C) No, he didn’t.
Ông Bradshaw đã đi đâu?
(A) Ông ấy đã về nhà sớm.
(B) Ông ấy đã rời đi khoảng tầm 3 giờ.
(C) Không, ông ấy đã không.
27. BYou’re not printing something right now, are you?
(A) The printer is working well.
(B) I’m not, no. 
(C) Yes, you are.
Bây giờ bạn đang không in cái gì phải không?
(A) Máy in đang hoạt động tốt.
(B) Tôi không.
(C) Có, đúng là bạn có.

Question 28 – 30

KeyScriptsTranslation
28. AHow much time do you get for lunch?
(A) I get an hour. 
(B) I’d like a sandwich.
(C) Let’s have Chinese.
Bạn có bao nhiêu thời gian cho bữa trưa?
(A) Tôi có một giờ.
(B) Tôi muốn một chiếc sandwich.
(C) Ăn món Trung Quốc nhé.
29. CWhy don’t you phone Heather and tell her we’re running late?
(A) I couldn’t run any faster.
(B) I would call her.
(C) I will, no problem.
Tại sao bạn không gọi điện cho Heather và nói với cô ấy rằng chúng ta đang đến muộn?
(A) Tôi không thể chạy nhanh hơn được nữa.
(B) Tôi sẽ gọi cho cô ấy.
(Note: từ “would” ở đây để dạng quá khứ nên không phù hợp về thì với câu hỏi, do đó câu này sai mặc dù nghĩa đúng.)
(C) Tôi sẽ gọi, không vấn đề gì.
30. BWasn’t that Kevin Cloney from ICN?
(A) No, it isn’t.
(B) Yeah, I think it was. 
(C) He could have been.
Vừa rồi là Kevin Cloney đến từ ICN phải không?
(A) Không, không phải.
(Note: Đáp án này ở thì hiện tại đơn, trong khi câu hỏi  ở thì quá khứ).
(B) Vâng, tôi nghĩ đúng vậy.
(C) Anh ấy có thể đã từng làm.

Question 31 – 33

KeyScriptsTranslation
31. CHow many languages do you speak?
(A) English, Spanish, and French.
(B) I’m fluent in Russian.
(C) Two.
Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?
(A) Tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.
(B) Tôi thành thạo tiếng Nga.
(C) Hai.
32. AYou’re trilingual, aren’t you?
(A) No, I’m not. I’m bilingual. 
(B) That’s right, I was.
(C) Yes, you are.
Bạn nói được ba thứ tiếng phải không?
(A) Không. Tôi nói song ngữ.
(B) Đúng vậy, tôi đã từng.
(C) Vâng, bạn đúng là như vậy.
33. CWhat is your weight?
(A) I can’t wait. I’m in a hurry.
(B) 73 inches.
(C) 185 pounds. 
Cân nặng của bạn là bao nhiêu?
(A) Tôi không thể chờ được. Tôi đang vội.
(B) 73 inch (~183 cm).
(C) 185 pound (~84 kg).

Question 34 – 36

KeyScriptsTranslation
34. BJust a minute. Can I put you on hold?
(A) No, I can’t.
(B) That’s fine. 
(C) Hold on.
Chỉ một phút thôi. Bạn giữ máy một chút nhé?
(A) Không, tôi không thể.
(B) Được.
(C) Chờ đã.
35. BWhere were you raised?
(A) At New York.
(B) In Detroit.
(C) Last year.
Bạn được nuôi dạy ở đâu?
(A) Tại New York.
(Note: Đáp án này sai vì đi với thành phố phải sử dụng giới từ “in” chứ không phải “at”).
(B) Ở Detroit.
(C) Năm ngoái.
36. AAre you a Boston native?
(A) No, I’m from Pittsburgh. 
(B) Yes, I love Boston!
(C) I sure was.
Bạn là người gốc Boston phải không?
(A) Không, tôi đến từ Pittsburgh.
(B) Vâng, tôi yêu Boston!
(C) Tôi chắc chắn là đã từng.

Question 37 – 39

KeyScriptsTranslation
37. CWhen will the new policy take effect? 
(A) In the downtown office.
(B) At July 17th.
(C) On the first of next month.
Khi nào thì chính sách mới có hiệu lực?
(A) Trong văn phòng trung tâm thành phố.
(B) Vào ngày 17 tháng 7.
(Note: Ở đáp án này, đi kèm với ngày tháng phải là giới từ “on” mới đúng.)
(C) Vào ngày đầu tiên của tháng sau.
38. AOur new general manager will arrive from Korea next week.
(A) I look forward to meeting him. 
(B) I’ve been to Korea.
(C) Yes, it’s east of Japan.
Quản lí tổng mới của chúng ta sẽ đến từ Hàn Quốc vào tuần sau.
(A) Tôi mong được gặp anh ấy.
(B) Tôi từng tới Hàn Quốc.
(C) Vâng, nó nằm ở phía Đông Nhật Bản.
39. AWhich kind of bread do you prefer?
(A) Whole wheat, please. 
(B) She’s very kind.
(C) I don’t like rye bread.
Bạn thích loại bánh mì nào hơn?
(A) Bánh mì nguyên cám.
(B) Cô ấy rất tốt bụng.
(C) Tôi không thích bánh mì đen.

Question 40 – 42

KeyScriptsTranslation
40. BWho ordered the pepperoni pizza for lunch?
(A) I’ll have a cheese pizza.
(B) Thomas did. 
(C) Let’s eat at noon.
Ai đã gọi pizza xúc xích bò tiêu cho bữa trưa?
(A) Tôi sẽ ăn một chiếc pizza phô mai.
(B) Thomas đã gọi.
(C) Hãy ăn vào buổi trưa.
41. CDo you mind my asking if you’re single?
(A) Yes, I’m single. 
(B) I won’t mind it. 
(C) No, not at all. 
Bạn có thấy phiền không nếu tôi hỏi bạn có độc thân hay không?
(A) Vâng, tôi độc thân.
(B) Tôi sẽ không quan tâm đến nó.
(C) Không, không phiền chút nào.
42. BWhat took you so long?
(A) About two hours.
(B) I was stuck in traffic. 
(C) It’s much shorter.
Bạn làm gì mà lâu thế?
(A) Khoảng 2 giờ.
(B) Tôi bị kẹt xe.
(C) Nó ngắn hơn nhiều.

Question 43 – 45

KeyScriptsTranslation
43. AHow much money do you make?
(A) Roughly $50,000 a year. 
(B) I made $10,000.
(C) It makes sense to me.
Bạn kiếm được bao nhiêu tiền?
(A) Khoảng 50.000 đô la một năm.
(B) Tôi đã kiếm được 10.000 đô la.
(C) Nó hợp lí đối với tôi.
44. CDoes your office have any openings right now?
(A) Oops, the window is open.
(B) The office opens at 7 o’clock.
(C) No, but we might next month. 
Văn phòng của bạn có vị trí nào đang cần tuyển không?
(A) Ối, cửa sổ đang mở.
(B) Văn phòng mở cửa lúc 7 giờ.
(C) Không, nhưng tháng tới có thể sẽ có.
45. BThat restaurant is brand new.
(A) Yes, it’s my favorite brand.
(B) We should try it sometime soon. 
(C) I knew it would be good.
Nhà hàng đó mới mở.
(A) Vâng, đó là thương hiệu yêu thích của tôi.
(B) Chúng ta nên sớm tới đó thử.
(C) Tôi biết nó sẽ tốt.

Question 46 – 48

KeyScriptsTranslation
46. CWho’s working on revising the graphics?
(A) I’m almost finished editing.
(B) Not before the end of the month.
(C) I’m not sure if it’s been assigned.  
Ai đang làm việc sửa đồ họa?
(A) Tôi sắp sửa xong.
(B) Không phải trước cuối tháng.
(C) Tôi không chắc liệu việc đó đã được phân công hay chưa.
47. BHave we received an estimate for the painting work?
(A) Yes, I’m working hard this week.
(B) No, they said it will come tomorrow. 
(C) Our estimated arrival is 3:00.
Chúng ta đã nhận được giá ước tính cho công việc sơn chưa?
(A) Vâng, tôi đang làm việc chăm chỉ trong tuần này.
(B) Chưa, họ nói rằng nó sẽ đến vào ngày mai.
(C) Dự kiến thời gian đến là 3 giờ.
48. BDo you dine out often?
(A) My mom died in 1998.
(B) No, not very. 
(C) I love to cook.
Bạn có thường xuyên ăn tối ở ngoài không?
(A) Mẹ tôi mất năm 1998.
(B) Không, không thường xuyên lắm.
(C) Tôi thích nấu ăn.

Question 49 – 51

KeyScriptsTranslation
49. AWhy is Gina so happy today?
(A) She’s going on vacation tomorrow. 
(B) In order to get a raise.
(C) It’s the best decision.
Sao hôm nay Gina vui thế?
(A) Ngày mai cô ấy sẽ đi nghỉ.
(B) Để được tăng lương.
(C) Đó là quyết định tốt nhất.
50. CWill you be needing anything else, ma’am?
(A) No, I didn’t.
(B) Yes, you’ll need this.
(C) Could I get a glass of water? 
Bà có cần thêm gì nữa không?
(A) Không, tôi đã không.
(B) Có, bạn sẽ cần cái này.
(C) Cho tôi một ly nước được không?
51. BThis is the color Ms. Lawrence chose, isn’t it?
(A) Sorry, I’ll call her tomorrow.
(B) No, she preferred purple. 
(C) We close at five.
Đây là màu mà cô Lawrence đã chọn phải không?
(A) Xin lỗi, tôi sẽ gọi cho cô ấy vào ngày mai.
(B) Không, cô ấy thích màu tím hơn.
(C) Chúng tôi đóng cửa lúc 5 giờ.

Question 52 – 54

KeyScriptsTranslation
52. AWhy didn’t you tell us you could play guitar?
(A) I’m not really very good. 
(B) I hadn’t told you, had I?
(C) The play is in the theater.
Tại sao bạn không nói với chúng tôi rằng bạn có thể chơi ghi ta?
(A) Thực sự tôi chơi không được tốt.
(B) Tôi chưa nói với bạn phải không?
(C) Vở kịch ở trong nhà hát kịch.
53. BIsn’t shipping your responsibility?
(A) We shipped it yesterday.
(B) Yes, I’m in charge of it. 
(C) I’m afraid Tom is irresponsible.
Việc vận chuyển là trách nhiệm của bạn đúng không?
(A) Chúng tôi đã chuyển nó đi ngày hôm qua.
(B) Vâng, tôi phụ trách việc đó.
(C) Tôi e rằng Tom không có trách nhiệm. 
54. CWould you rather stay late tonight or come in early tomorrow to finish the project?
(A) I don’t want to be late.
(B) Yep, the project’s finished.
(C) I’ll be in early tomorrow.
Bạn muốn ở lại muộn tối nay hay đến sớm vào ngày mai để hoàn thành dự án?
(A) Tôi không muốn bị muộn.
(B) Vâng, dự án đã hoàn thành.
(C) Tôi sẽ đến sớm vào ngày mai.

Question 55 – 57

KeyScriptsTranslation
55. AWill you have time to help Ms. Cummings, or do you have to go?
(A) I’m free for a couple more hours. 
(B) It’s 2:30.
(C) I’m coming at 4.
Bạn có thời gian để giúp cô Cumming không, hay bạn phải đi rồi?
(A) Tôi rảnh trong vài giờ nữa.
(B)  2 giờ 30 rồi.
(C) Tôi sẽ đến lúc 4 giờ.
56. BWhose picture is next to Marilyn’s?
(A) A pitcher of water
(B) That’s Joe’s. 
(C) It’s on the left.
Bên cạnh bức tranh của Marilyn là tranh của ai?
(A) Một bình nước.
(B) Đó là của Joe.
(C) Nó nằm bên trái.
57. BIs Briana back from Baltimore yet?
(A) She went back on Thursday.
(B) I’m not sure. 
(C) Sure, I’ll have some more.
Briana đã trở về từ Baltimore chưa?
(A) Cô ấy đã quay lại vào thứ năm.
(B) Tôi không chắc.
(C) Vâng, tôi sẽ ăn thêm một chút.

Question 58 – 60

KeyScriptsTranslation
58. AI like their smartphones.
(A) So do I, but their service isn’t very good. 
(B) I didn’t want them.
(C) Yes, he’s very smart.
Tôi thích điện thoại thông minh của họ.
(A) Tôi cũng vậy, nhưng dịch vụ của họ không được tốt.
(B) Tôi đã không muốn chúng.
(C) Vâng, anh ấy rất thông minh.
59. CHow about joining us?
(A) I enjoyed it very much.
(B) About three hours.
(C) Thanks. That’d be great. 
Bạn sẽ tham gia với chúng tôi chứ?
(A) Tôi đã rất thích nó.
(B) Khoảng 3 tiếng.
(C) Cảm ơn. Thế thì tuyệt quá.
60. BWhere did Frank go to university?
(A) In 1995.
(B) Stanford, I believe.
(C) He got a scholarship.
Frank đã học đại học ở đâu?
(A) Vào năm 1995.
(B) Tôi nghĩ là Stanford.
(C) Anh ấy đã nhận được học bổng.

Question 61 – 62

KeyScriptsTranslation
61. CHow many cases of beer did you order?
(A) Very little.
(B) 100 bottles.
(C) Just a few.
Bạn đã đặt bao nhiêu thùng bia?
(A) Rất ít.
(Note: Đáp án này sai vì “little” dùng cho danh từ không đếm được, trong khi “thùng bia” (cases of beer) đếm được nên phải dùng “few”).
(B) 100 chai.
(C) Chỉ một vài.
62. BHow did you come to be a magician?
(A) I came in my special magic van.
(B) It was almost by accident, really.
(C) I did become one.
Làm thế nào mà bạn lại trở thành ảo thuật gia?
(A) Tôi đã đến trong chiếc xe ma thuật đặc biệt của mình.
(B) Thực sự thì đó gần như là một sự tình cờ.
(C) Tôi đã trở thành một nhà ảo thuật gia.

Question 63 – 65

KeyScriptsTranslation
63. BI turn left at which street again?
(A) It’s on the right.
(B) Vine Street.
(C) The second stoplight.
Bạn nói lại xem tôi phải rẽ trái ở đường nào nhỉ?
(A) Nó ở bên phải.
(B) Đường Vine.
(C) Đèn đỏ thứ hai.
64. CThe conference begins when?
(A) In the auditorium.
(B) We did win, 2-1.
(C) On the 22nd.
Hội nghị bắt đầu khi nào?
(A) Trong khán phòng.
(B) Chúng tôi đã thắng 2-1.
(C) Vào ngày 22.
65. AIsn’t it true that you were born in England?
(A) Yes, that’s right.
(B) No, it’s true.
(C) Yes, it isn’t.
Có phải đúng là bạn sinh ra ở Anh không?
(A) Vâng, đúng rồi.
(B) Không, đúng đó.
(C) Vâng, không phải.