Lesson 2 – Drilling Exercise 3

Listen and choose the synonym for the word you hear
Nghe và chọn từ đồng nghĩa với từ mà bạn nghe thấy

Question 1

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
BImpact – Tác động, ảnh hưởng

A. Attack – Tấn công
B. Influence – Ảnh hưởng
C. Manage – Quản lí
to impact
– to affect: tác động
– to have an effect: gây ảnh hưởng
– to make an impression: tạo ấn tượng
– to shape: tạo hình

Question 2

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
ARegulate – Điều chỉnh, sắp đặt

A. Manage – Quản lý
B. Determine – Xác định
C. Hire – Thuê
to regulate
– to control: điều khiển
– to adjust: điều chỉnh
– to balance: làm cân bằng
– to modulate: điều chỉnh

Question 3

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
CDisturb – Làm phiền, quấy rầy

A. Allocate – Phân phát, phân phối
B. Assist – Hỗ trợ
C. Interrupt – Làm gián đoạn
to disturb
– to unsettle/disarrange/muddle: làm lộn xộn
– to confuse: làm cho bối rối
– to trouble: làm phiền, quấy rầy

Question 4

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
CNotify – Thông báo

A. Extend – Mở rộng
B. Confirm – Xác nhận
C. Inform – Thông báo
to notify
– to tell: nói
– to advise: khuyên
– to alert: cảnh báo

Question 5

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
AApprehensive – Sợ hãi, e sợ

A. Anxious – Lo lắng
B. Allocated – Phân bổ, phân phối
C. Average – Trung bình 
apprehensive 
– alarmed: hoảng hốt
– worried/nervous: lo lắng
– uneasy: bứt rứt

Question 6

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
BAnnual – Hàng năm

A. Monthly – Hàng tháng
B. Yearly – Hàng năm
C. Quarterly – Hàng quý
Annual
once-a-year: mỗi năm một lần
– every twelve months: cứ mỗi mười hai tháng

Question 7

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
ADevelop – Phát triển

A. Progress – Tiến bộ
B. Hold – Giữ
C. Require – Đề nghị, yêu cầu
to develop 
– to grow: phát triển
– to expand/enlarge: mở rộng
– to generate: phát ra, tạo ra

Question 8

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
BFluctuate – Biến động

A. Allocate – Phân phối
B. Vary – Thay đổi, biến đổi
C. Rectify – Chỉnh sửa
to fluctuate 
– to differ: khác biệt
– to change: thay đổi
– to alter: biến đổi
– to swing/oscillate: dao động

Question 9

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
BCapacity – sức chứa, quy mô, phạm vi

A. Mortgage – thế chấp
B. Extent – quy mô, phạm vi
C. Location – vị trí
Capacity
– room: phòng/không gian
– space: không gian
– range/scope: phạm vi
– volume: số lượng

Question 10

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
CSymptom – triệu chứng

A. Sample – mẫu
B. Procedure – quy trình, thủ tục
C. Manifestation – biểu hiện
Symptom 
indication/sign/mark/indicator: dấu hiệu
– feature: điểm đặc trưng

Question 11

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
ATurnover – doanh thu, doanh số

A. Income – thu nhập
B. Rating – đánh giá
C. Occupation – nghề nghiệp
turnover
sales: doanh số
– profits: lợi nhuận
– revenue: doanh thu