Lesson 1 – Drilling Exercise 5

Listen and choose the correct answer

Nghe và chọn đáp án đúng

Question 1

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
A A. The frozen lake is surrounded by mountains.
B. High waves are splashing onto the shore.
C. The sun is shining above the blue lake.
D. The landscape surrounding the lake is green.
A. Hồ nước đóng băng có những ngọn núi bao quanh.
B. Những con sóng cao đang vỗ vào bờ biển.
C. Mặt trời đang chiếu sáng trên mặt hồ xanh.
D. Quanh hồ là cảnh cây cối xanh lá.
– frozen: đóng băng
– icy: băng giá
– winter: mùa đông
– snowy: có tuyết
– gleaming: lấp lánh

Question 2

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
CA. The napkins are set on the chairs.
B. The glasses on the tables are full.
C. The silverware is placed by the plates on the tables.
D. There is food on the tables.
A. Khăn ăn, giấy ăn đã được đặt trên ghế.
B. Những chiếc ly trên bàn đã được rót đầy.
C. Bộ dao dĩa bạc được đặt cạnh đĩa trên bàn.
D. Có thức ăn trên những chiếc bàn.
– cutlery: bộ dao, thìa, nĩa (trên bàn ăn)
– knife: dao
– fork: dĩa
– spoon: thìa
– silverware: bộ dao dĩa thìa bằng bạc
– napkin:  khăn ăn
– handkerchief: khăn tay

Question 3

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
A A. The bride and the groom are holding hands joyfully.
B. The bride and the groom are crying on the porch.
C. The bride and the groom are hugging each other. 
D. The bride and the groom are looking at each other.
A. Cô dâu và chú rể đang nắm tay nhau hạnh phúc.
B. Cô dâu và chú rể đang khóc trên hiên nhà.
C. Cô dâu và chú rể đang ôm nhau.
D. Cô dâu và chú rể đang nhìn nhau.
– joyful: vui vẻ
– happy: hạnh phúc
– content: vui lòng, hài lòng
– ecstatic – ngây ngất, mê ly
– to cry: khóc
– to weep: khóc sướt mướt
– to hug: ôm
hold: giữ, ôm

Question 4

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
DA. The woman is looking in the distance.
B. The woman is shaking her head in denial.
C. The woman is sleeping peacefully.
D. The woman is feeling devastated.
A. Người phụ nữ đang nhìn xa xăm.
B. Người phụ nữ đang lắc đầu phủ nhận.
C. Người phụ nữ đang ngủ một cách bình yên.
D. Người phụ nữ đang cảm thấy đau buồn.
sad: buồn
depressed: buồn rầu & chán nản
to wail: khóc lóc, than vãn
to rest: nghỉ ngơi
calmly: một cách bình tĩnh

Question 5

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
A A. The plants are wet from the rain.
B. The day is dry and hot.
C. The flowers are in a vase.
D. The plants are barely visible in the night. 
A. Cây cối ướt vì trời mưa.
B. Ngày khô và nóng.
C. Trong lọ có hoa.
D. Hầu như không nhìn thấy cây cối trong đêm tối.
– rainy: mưa
– wet: ẩm ướt
– dry: khô
– parched: khô hạn
– dark: tối
– visible: có thể nhìn thấy
– apparent: rõ ràng

Question 6

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
DA. There aren’t any columns.
B. There are 20 chairs in the theater.
C. The carpets are purple. 
D. The theater is large but empty.
A. Không có bất cứ cái cột (nhà) nào.
B. Có 20 chiếc ghế trong rạp nhà hát.
C. Những chiếc thảm có màu tím.
D. Nhà hát rộng nhưng không có ai.
– drama house: nhà hát kịch
– cinema: rạp chiếu phim
– auditorium: thính phòng
– stage: sân khấu
– unoccupied: không có người
– vacant: trống, trống không
– rug: thảm

Question 7

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
A A. The woman is exhausted and thirsty. 
B. The woman is talking to her fans. 
C. The woman is running in a race.
D. The woman is standing next to the wall.
A. Người phụ nữ mệt lả và khát nước.
B. Người phụ nữ đang nói chuyện với người hâm mộ của mình.
C. Người phụ nữ đang chạy trong một cuộc đua.
D. Người phụ nữ đang đứng cạnh bức tường.
– tired: mệt
– worn out: kiệt sức
– to jog: chạy bộ

Question 8

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
DA. The people are getting ready to take off.
B. The people are talking to each other.
C. The people are flying in a plane.
D. The people are euphoric when skydiving.
A. Mọi người đang chuẩn bị cất cánh.
B. Mọi người đang nói chuyện với nhau.
C. Mọi người đang bay bằng máy bay.
D. Mọi người đang phấn khích khi nhảy dù.

– euphoric: phấn khích
– overwhelmed: choáng ngợp
– elated: phấn chấn, phấn khởi
– ready: đã sẵn sàng
– prepared: đã chuẩn bị xong

Question 9

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
A A. The woman is smiling happily.
B. The woman is anxiously biting her nails. 
C. The woman is enjoying a movie.
D. The woman is slowly falling asleep.
A. Người phụ nữ đang mỉm cười hạnh phúc.
B. Người phụ nữ đang cắn móng tay một cách lo lắng.
C. Người phụ nữ đang thưởng thức một bộ phim.
D. Người phụ nữ đang dần chìm vào giấc ngủ.
– nervous: lo lắng, bồn chồn
– apprehensive: lo sợ
– worried: lo
– troubled: lo sợ
– tense: căng thẳng

Question 10

KeysScriptsTranslationMore to learn (synonyms)
CA. The man is cleaning his glasses.
B. The man is calmly talking on the phone.
C. The man is angrily yelling in the receiver.
D. The man is sending an email. 
A. Người đàn ông đang lau kính của mình.
B. Người đàn ông đang bình tĩnh nói chuyện điện thoại.
C. Người đàn ông đang tức giận la hét vào ống nghe điện thoại.
D. Người đàn ông đang gửi email.
– mad: tức điên 
– wrathful: phẫn nộ
– scared: sợ hãi
– afraid: lo
– fearful: đáng sợ
– chat: tán gẫu
– discuss: thảo luận