Lesson 1 – Drilling Exercise 4

Listen and choose the location in these photosNghe và tìm vị trí/địa điểm trong bức tranh

Question 1

KeysScriptsTranslation
CA. Laboratory – Phòng thí nghiệm
B. Chef’s cooking area – Khu vực nấu ăn của bếp trưởng
C. Kitchen – nhà bếp
D. Whole-food market – Thị trường thực phẩm ít hoặc chưa qua chế biến.
– stove: lò nướng
– cooker: bếp/nồi nấu
– ingredient: thành phần
– pasta: mì ống
– vegetables: rau củ
– frying pan: chảo rán
– knife – dao

Question 2

KeysScriptsTranslation
BA. Financial district – Khu vực trung tâm tài chính
B. City square – quảng trường thành phố
C. Shopping mall – Trung tâm thương mại
D. Entertainment center – Trung tâm giải trí
– building: tòa nhà
– billboards: bảng hiệu quảng cáo
– advertisement: bài/tin quảng cáo
– commercial (n): quảng cáo (trên đài, TV)
– neon light: đèn nê-ông

Question 3

KeysScriptsTranslation
A A. Desert – Sa mạc
B. Beach – Bãi biển
C. Cave – Hang động
D. Forest – Rừng
– Egypt: đất nước Ai Cập
– pyramid: kim tự tháp
– sand: cát
– tourist: khách du lịch
– Sahara: sa mạc Sa-ha-ra

Question 4

KeysScriptsTranslation
DA. Pond – Ao
B. Mountain – Núi
C. Veranda – Mái hiên
D. Sea – Biển
– sailboat: thuyền buồm
– water: nước
– salt: muối
– blue water: vùng nước biển
– land: đất, đất liền
– shore: bờ biển, đường bờ biển
– wave: sóng

Question 5

KeysScriptsTranslation
DA. Outdoor fair – Hội chợ ngoài trời
B. Record store – Hồ sơ lưu trữ
C. Hotel room – Phòng khách sạn
D. Bookstore – Hiệu sách
– book – quyển sách
– stand – giá, kệ
– buyer – người mua
– novel – tiểu thuyết
– poetry – thơ
– drama – kịch

Question 6

KeysScriptsTranslation
CA. Perfume store – Cửa hàng nước hoa
B. Accessories shop – Cửa hàng phụ kiện
C. Footwear store – Cửa hàng giày dép
D. Jewelry boutique – Cửa hàng trang sức
– footwear: giày dép nói chung
– shoes: giày
– high heels: giày cao gót
– boots: giày bốt
– jewelry: trang sức
– necklace: vòng cổ
– bracelet: vòng tay
– ring: nhẫn
– store: cửa hàng lớn
– shop: cửa hàng
– boutique: cửa hàng thời trang nhỏ

Question 7

KeysScriptsTranslation
DA. Outdoor training facility – Cơ sở tập luyện ngoài trời
B. Treadmill repair shop – Cửa hàng sửa chữa máy chạy bộ
C. Gym equipment store – Cửa hàng bán dụng cụ tập thể hình
D. Fitness club – Câu lạc bộ thể hình
– gym: phòng tập thể dục
– treadmill: máy chạy bộ
– sports equipment: dụng cụ thể thao

Question 8

KeysScriptsTranslation
DA. Waterfall – thác nước
B. River – sông
C. Reading space – không gian đọc sách
D. Beach – bãi biển
– windy: gió
– sunny: nắng
– beach chair: ghế ngồi bãi biển
– sunglasses: kính chống nắng

Question 9

KeysScriptsTranslation
CA. Paintings gallery: Phòng trưng bày tranh
B. Fossils exhibition: Triển lãm hóa thạch
C. Art museum: Bảo tàng nghệ thuật
D. Fashion display: Triển lãm thời trang
– museum: bảo tàng
– exhibition: triển lãm
– sculpture: nghệ thuật điêu khắc
– bust: tượng bán thân
– display: trưng bày, triển lãm

Question 10

KeysScriptsTranslation
CA. Theme park – Công viên giải trí
B. Ball pit – Nhà bóng
C. Children’s playground – Sân chơi trẻ em
D. Indoor slides – Cầu trượt trong nhà
slide: cầu trượt
playpark: sân chơi
play area: khu vực vui chơi, giải trí
sandbox: hộp cát