Lesson 1 – Drilling Exercise 2

Listen and choose the correct actions/activities of the people in these photos (You can choose more than 1 option)

Nghe và chọn những hành động/hoạt động đúng của người trong những bức tranh (Bạn có thể chọn nhiều hơn một đáp án)

Question 1

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
A

C
A. Working on a big desk – làm việc trên một chiếc bàn lớn
B. Having lunch – ăn trưa
C. Using their laptops – sử dụng laptop của họ
D. Listening to a presentation – nghe một bài thuyết trình
E. Interacting with one another – tương tác với một người khác
F. Standing by a whiteboard – đứng cạnh một cái bảng trắng
to work 
– to do one’s job: làm công việc (của mình)
– to complete tasks: hoàn thành nhiệm vụ
to have lunch
– to eat: ăn
to interact
– to communicate: giao tiếp
– to talk: nói chuyện

Question 2

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
B
C
A. Writing on a whiteboard – Viết lên một cái bảng trắng
B. Giving a presentation – thực hiện một bài thuyết trình
C. Showing data on posters – đưa ra/thể hiện thông tin, dữ liệu trên áp phích
D. Delivering a lecture to students –  giảng bài cho sinh viên (trình bày một bài giảng cho sinh viên)
E. Setting up the projector – cài đặt máy chiếu
F. Making two posters – làm hai áp phích
to give a presentation
– to present: thuyết trình
– to deliver a presentation: thực hiện một bài thuyết trình
to show data on posters
– to display posters: trưng bày áp phích
– to show information on posters: trình bày thông tin trên áp phích

Question 3

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
DA. Climbing a ladder – leo lên một cái thang
B. Tearing down a building – phá dỡ một tòa nhà
C. Looking at blueprints – nhìn vào bản thiết kế
D. Standing on a ladder – đứng trên một cái thang
E. Working at an assembly line – làm việc trong một dây chuyền lắp ráp
F. Digging a hole – đào một cái hố
to stand on a ladder
– to keeping one’s position on a ladder: đứng nguyên trên thang
to dig
– to excavate: đào, khai quật
– to mine: khai mỏ
to tear down
– to demolish: phá, dỡ
– to destroy: phá huỷ

Question 4

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
C
F
A. Repairing a mobile phone – sửa một chiếc điện thoại di động
B. Fixing a car in the yard – sửa chữa một chiếc xe ô tô trong sân 
C. Working on a part of a vehicle – chỉnh sửa một bộ phận của xe
D. Standing at the assembly line – đứng tại dây chuyền lắp ráp
E. Unloading a shipment from the truck – dỡ một lô hàng từ xe tải
F. Using goggles – sử dụng kính bảo hộ
to fix
– to repair: sửa chữa
to unload
– to take down: tháo dỡ

Question 5

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
DA. Cleaning the hotel room floor – lau sàn phòng khách sạn
B. Wiping stains on the bed – lau chùi vết bẩn trên giường
C. Washing the towels and the bed sheets – giặt khăn và ga trải giường
D. Putting folded towels on the bed – đặt những chiếc khăn đã gấp trên giường
E. Locking the hotel room – khóa phòng khách sạn
F. Removing the sheets from the room – lấy ga trải giường ra khỏi phòng
to put
– to place: đặt, để
folded towel
– neat towels – khăn đã gấp gọn gàng
to clean
– scrub: chùi, cọ rửa
– wash: giặt
to remove
– to take: mang đi, mang ra ngoài

Question 6

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
A

D
A. Waiting at the airport – chờ ở sân bay
B. Boarding the plane – lên máy bay
C. Talking to the flight attendant – nói chuyện với tiếp viên hàng không
D. Focusing on their reading – tập trung đọc (sách/ báo)
E. Dragging their luggage – kéo hành lý đi
F. Talking to each other – nói chuyện với nhau
to wait
– to kill time: giết thời gian
– to waste time: tốn/mất thời gian
to read
– to scan for information: đọc lướt để lấy thông tin
to talk
– to speak: nói
– to tell: kể chuyện

Question 7

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
DA. Sitting on benches – ngồi trên ghế băng
B. Camping in a forest – cắm trại trong rừng
C. Climbing down a mountain – leo xuống núi
D. Going hiking – đi bộ (trên đường mòn/đường núi)
E. Cycling down the hill – đạp xe xuống dốc
F. Walking in the city park – đi dạo trong công viên thành phố
to go hiking
– to go trekking: đi bộ dài ngày (thường ở trong rừng núi)
to camp
– to pitch a tent: dựng lều
– to set a camp: dựng trại
– to sleep in tents: ngủ trong lều

Question 8

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
CA. Sailing a boat – đi du thuyền
B. Having a stroll along the beach – đi dạo dọc bờ biển
C. Having cocktails – uống cocktail
D. Playing beach volleyball – chơi bóng chuyền trên bãi biển 
E. Mixing drinks – pha chế đồ uống
F. Taking photos at the beach – chụp ảnh ở bãi biển
to have a cocktail
– to drink juice: uống nước hoa quả
– to have refreshments: dùng các loại đồ ăn uống nhẹ
– to have beverages: dùng các loại đồ uống

Question 9

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
A
B
A. Holding a glass flask – Cầm bình thủy tinh
B. Working in a laboratory – làm việc trong phòng thí nghiệm
C. Using a microscope – sử dụng kính hiển vi
D. Setting up equipment in the lab – lắp đặt thiết bị trong phòng thí nghiệm
E. Mixing chemicals – pha trộn hóa chất
F. Using the extinguisher – sử dụng bình chữa cháy
to hold
– to clasp: siết chặt
a flask
– a glass container: đồ chứa (chai, lọ) bằng thuỷ tinh

Question 10

KeysScriptsMore to learn (synonyms)
D
F
A. Serving guests – phục vụ khách hàng
B. Wiping the counter – lau quầy
C. Washing hands – rửa tay
D. Making dough – nhồi bột/ủ bột
E. Eating pizza – ăn pizza
F. Using flour – sử dụng bột/ nhào bột
to make dough
– to create dough: làm/tạo bột ủ, nhồi bột
– to creating water and flour mixture: nhào bột với nước
to wipe
– to clear off: dọn dẹp
– to clean: lau dọn
– to remove items: dọn dẹp đồ
to use
– to utilize: sử dụng