Tiếng Anh thương mại: 56 cách diễn đạt chuyên nghiệp

tiếng anh thương mại

Tiếng Anh là ngôn ngữ thiết yếu góp phần thành công trong kinh doanh nếu bạn muốn trở thành doanh nhân thế giới.

Môi trường làm việc quốc tế đòi hỏi mọi nhân viên phải biết sử dụng, giao tiếp tiếng Anh tốt để nắm vững những nghiệp vụ cơ bản mà họ đang làm.

Chính vì thế, ngày nay, tiếng Anh thương mại trở nên rất cần thiết đối với người đi làm, giới kinh doanh và nhiều ngành nghề khác.

Để giúp bạn thành công, tôi đã liệt kê ra 56 cách diễn đạt thiết yếu trong các cuộc họp online cho bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.

Các phương pháp cải thiện giao tiếp tiếng Anh thương mại

Có rất nhiều cách nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh ở các tình huống trong kinh doanh. Điều then chốt là phải thường xuyên luyện tập – và tìm được nguồn tài liệu phong phú cho mục đích của bạn!

Sử dụng một vài podcast. Có rất nhiều podcast tiếng Anh thương mại mà bạn có thể tìm thấy trên mạng. Hoặc bạn có thể tham khảo bài viết về danh sách các podcast của tôi.

Lắng nghe những người khác. Hãy để ý cách nói của người bản ngữ mà bạn được gặp hay có dịp hợp tác cùng. Mỗi khi trả lời một câu hỏi nào mà họ đưa ra, hãy lắng nghe cẩn thận những từ ngữ mà họ sử dụng và cố gắng sử dụng lại những từ ấy trong câu trả lời của bạn.

Đọc thật nhiều! Uptick from Forbes là lời khuyên tốt nhất cho những người học tiếng Anh thương mại. Các bài báo trong trang web này được viết bởi những người bản ngữ nên ngôn từ rất thông dụng và tập trung vào lĩnh vực thương mại.

Business Wire là một tạp chí trực tuyến của Canada, hoạt động như một trang bản tin kinh doanh và mạng lưới thông cáo báo chí. Trang web này có phạm vi đáng kinh ngạc trong lĩnh vực kinh doanh nên ngôn từ được biến đổi rất phong phú.

The English Learning Blog là một danh sách các e-book tuyệt vời cho phép bạn tải về miễn phí.

Cách sử dụng tiếng Anh thương mại trong tình huống hội đàm

Skype, Face time, Tinychat, Google Talk, WebEx, và còn nhiều nữa. Nếu bạn làm trong một doanh nghiệp thì gần như chắc chắn là bạn sẽ sử dụng một hoặc nhiều công cụ như thế này. Những chương trình này được sử dụng trong doanh nghiệp để gọi trực tiếp, phỏng vấn, hội nghị, gửi tin nhắn tức thời hoặc gửi các file ghi âm.

Trước khi bàn đến các câu nói mà tôi sẽ cung cấp để bạn có thể sử dụng trong các cuộc hội đàm, hãy nói một chút về những thứ bạn có thể làm được.

Đầu tiên, bạn nên chuẩn bị trước một chút: tìm hiểu các phần mềm mà bạn sẽ sử dụng, thì sau đó các cuộc hội đàm của bạn sẽ mượt hơn rất nhiều. Tìm hiểu các tính năng chính và gọi thử để xem đường truyền và tín hiệu có tốt không.

tiếng anh thương mại

Tìm hiểu trước tính năng của phần mềm và gọi thử.

Hãy thảo luận đề tài của cuộc hội nghị cùng với một người đồng nghiệp. Bạn nên liệt kê sẵn các chủ đề của cuộc họp sắp tới và hỏi người đồng nghiệp những từ bạn không hiểu để luyện nói ngay.

Hãy tắt tiếng nếu bạn không nói trong cuộc hội đàm. Đó là một hành động thể hiện lịch sự và tác phong chuyên nghiệp. Việc làm này còn giúp bạn có thời gian thực sự lắng nghe và suy nghĩ về những gì mọi người đang nói.

Nếu bạn đang trong một cuộc hội đàm video, hãy thể hiện sự quan tâm của bạn bằng động tác gật đầu khi thích hợp. Có thể lúc đầu bạn chưa quen nhưng cố gắng càng tương tác (tham gia) nhiều càng tốt. Cố gắng để bản thân tự nhiên và thân thiện như lúc bình thường là được. (Tôi tin chắc là bạn làm được điều này!)

Một số người bản ngữ có thể sử dụng một vài lối diễn đạt phức tạp trong cuộc hội đàm. Nếu bạn cảm thấy đủ tự tin thì hãy sử dụng lối nói như vậy.

Tuy nhiên, khi sử dụng tiếng Anh thương mại trong cuộc hội đàm, cách nói đơn giản, ít sử dụng thành ngữ sẽ dễ dàng ghi điểm hơn với đối tác và cũng làm giảm mức độ căng thẳng của bạn.

Dưới đây là một vài tình huống mà bạn có thể trải qua khi tham gia một cuộc hội đàm. Tôi cũng cung cấp cho bạn một vài cụm từ để giúp bạn nói chuyện được với họ.

56 cách diễn đạt trong tiếng Anh thương mại giúp bạn chuyên nghiệp hơn và thăng tiến trong công việc

Trong bài viết này tôi đã tổng hợp 56 cách diễn đạt thiết yếu trong cuộc họp online và chia ra thành các trường hợp cụ thể cho bạn tiện theo dõi và ghi nhớ.

1. Bắt đầu cuộc hội đàm

Có thể bạn sẽ nghe thấy hoặc phải sử dụng những cụm từ sau khi tham gia cuộc hội đàm.

  • “Are we all on?”
  • “Can I ask that we all state our names, please?”
  • “I’m here. It’s [your name] in [your city].”

Đây là những cụm từ hữu dụng để kiểm tra xem tất cả mọi người đã có mặt và tham gia cuộc hội đàm hay chưa. Khi được hỏi, bạn chỉ cần trả lời “yes” và cho biết tên cũng như chức vụ của bạn, hay công việc bạn đang làm ở công ty.

  • “Can everybody hear me?”

Người chủ trì hoặc người phụ trách cuộc họp thường nói câu này. Câu hỏi này được sử dụng để đảm bảo rằng mọi người đã có mặt đầy đủ khi muốn bắt đầu cuộc họp.

2. Làm rõ mọi thứ trong cuộc đàm thoại

Khi đàm luận trong cuộc họp, có thể đường truyền hay chất lượng cuộc gọi của bạn không được tốt. Trong những trường hợp này, bạn có thể bỏ lỡ mất điều gì mà ai đó đang nói.

  • “Could you speak more slowly, please?”
  • “Could you repeat that, please?”
  • “Would you mind spelling that for me, please?”
  • “Could you explain that in another way, please?”
  • “I’m afraid I didn’t get that.”

3. Nghỉ giải lao giữa cuộc họp

Các cuộc hội đàm có thể khá căng thẳng. Chính vì thế chuyện nghỉ giải lao là hoàn toàn bình thường, nhưng phải đảm bảo là bạn hãy tỏ ra lịch sự và rõ ràng khi làm việc này.

Bạn có thể sử dụng những cụm từ sau nếu bạn cần nghỉ ngơi.

  • “[Your name] speaking. I need to leave for ten minutes. Is that okay with everyone?”

Khi quay trở lại cuộc họp, hãy để mọi người biết bạn đã quay trở lại bằng cách nói:

  • “[Your name] here. I’m back on the line again.”
  • “[Your name] just coming back in here, thanks everyone.”
tiếng anh thương mại

Cuộc họp khá căng thẳng thì bạn có thể nghỉ một lát.

4. Bắt đầu một bài thuyết trình quan trọng

Nếu bạn là người thuyết trình, thì ngay cả đối với những người bản ngữ, bạn cũng chỉ nên trình bày một cách đơn giản, không được quá phức tạp.

Bài thuyết trình trong kinh doanh có thể khá tẻ nhạt và nhàm chán, vậy nên chẳng mấy ai thích ngồi nhìn hết hàng đống slide PowerPoint, kể cả bạn, đúng không?

Chính vì thế, bạn hãy chuyển nhanh đến các vấn đề mà mọi người quan tâm.

Hãy thử các cụm từ hữu ích sau:

  • “Welcome everybody, my name is [your name] and I am the designer for GPLZ Video.”
  • “Hi, I’m [your name] and I’m the designer for GPLZ Video.”
  • “Good morning/afternoon/evening ladies and gentlemen, I’m [your name].”
  • “Hi everyone, I’m [your name]. I’m going to keep this brief, as I know you’re all busy people. I’m going to make this quick for you…”

Lưu ý: Nhớ sử dụng dạng rút gọn “I’m” thay vì “I am” để nghe thân mật và ít hình thức hơn.

5. Giới thiệu chủ đề bài thuyết trình của bạn

Sau khi giới thiệu bản thân, đã đến lúc bạn giới thiệu bài thuyết trình của mình.

  • “Today I’m here to talk to you about…”
  • “I’m delighted to be here today to tell you about…”
  • “Today I would like to outline our plans for…”

Đây là cách bạn phác thảo nội dung những gì mà bạn sẽ đề cập tới cho người nghe nắm được.

Sau đây là một vài cụm từ giúp bài thuyết trình của bạn gọn gàng và có kết cấu hơn.

  • “Firstly I’ll talk about…” hoặc “I’ll start with some general information on…”
  • “Then I will look at…” hoặc “then we’ll go over…”
  • “And finally we’ll look at…” hoặc “ To conclude we’ll touch on…”
  • “I will be glad to answer any questions that you may have at the end of this presentation.”

Hãy cố gắng thường xuyên nhìn vào những ghi chép của bạn để có thể quan tâm và tương tác với người nghe thật thoải mái.

Hãy cố gắng thư giãn và vui vẻ. Mọi người thường sẽ bỏ qua nếu bạn phạm một vài lỗi nhỏ.

6. Kết thúc bài thuyết trình

Đây là phần hết sức đơn giản. Một khi bạn đã trình bày xong và chuẩn bị kết thúc, hãy sử dụng những cụm từ sau:

  • “Well, that brings me to the end of my presentation, thanks so much for listening.”
  • “It was a real pleasure being here today. Goodbye and thank you.”
  • “Well that’s it from me. Thanks a lot.”

7. Khi bạn là người tham dự tích cực trong cuộc họp

Sẽ có lúc bạn được yêu cầu tham gia vào một cuộc họp ở nơi làm việc. Trong cuộc họp bàn công việc thì nói rõ ràng và mạnh mẽ, chắc chắn là điều rất tốt. Hãy nhớ là, “mạnh mẽ” không có nghĩa là “khiếm nhã” hay “huênh hoang”.

Lời nói của bạn sẽ rất dễ trở nên huênh hoang nếu bạn không thêm những từ quan trọng như “please” và “thank you” vào trong câu. Phép lịch sự này sẽ còn chính xác hơn nữa trong tiếng Anh thương mại.

Cuộc họp sẽ hoàn toàn tập trung vào việc lắng nghe và cho mọi người biết là bạn hiểu những gì đang được đề cập. Hãy thử dùng những cụm từ sau khi bạn trong cuộc họp công ty hay tham dự cuộc hội đàm nào đó.

Trước hết, bạn có thể sử dụng những cụm từ này nếu bạn vô tình ngắt lời ai đó hoặc ngăn họ không nói về vấn đề gì.

  • “Sorry, I interrupted you. You were saying…?”
  • “Please go on…”
  • “After you…”

Nếu bạn không nắm được ai đó nói gì, hãy sử dụng những cụm từ sau để làm rõ hơn:

  • “I’m sorry, but could you speak up a little?”
  • “I didn’t quite hear that, sorry, can you say that again?”
  • “I didn’t catch that last bit. Can you say it again please?”

Những cụm từ ra hiệu khi bạn có câu hỏi.

  • “Am I to understand that…”
  • “Sorry, but just to clarify…”
  • “So, what we’re saying is…”

Thể hiện quan điểm đồng tình với ai đó.

  • “That’s an excellent point [person’s name], I totally agree with you on that.”
  • “Okay, I think we are all on the same page here…”
  • “Yes, I get what you’re saying…”

Khi muốn thể hiện bạn không đồng ý với ý kiến đó. Tôi hy vọng bạn sẽ không sử dụng những cụm từ này thường xuyên. Hãy nhớ lịch sự nhưng mạnh mẽ.

  • “I’m sorry but I think you may have that slightly wrong…”
  • “From our perspective, it’s a little different. Let me explain.”
  • “Well, yes and no—can I tell you how we see it?”

8. Đàm phán thành công

Khi tham gia vào một cuộc đàm phán, bạn có thể có được điều bạn muốn, nhưng đôi khi lại không.

Sau đây là một vài lối diễn đạt hiệu quả cho mỗi tình huống khác nhau. Nên nhớ là bạn hãy tỏ ra lịch sự nhưng thể hiện quan điểm vững chắc. Một doanh nhân chuyên nghiệp không bao giờ đánh mất kiểm soát cảm xúc của bản thân.

Bạn cũng biết là đôi khi trong đàm phán bạn sẽ không thể thắng được. Khi bước vào cuộc thương lượng, bạn nên biết “chuyện không thể chấp nhận được” của bạn là gì. Chuyện phá vỡ thoả thuận hoàn toàn không thể thương lượng được, hay điều kiện mà bạn không thể chấp nhận dù thế nào chăng nữa.

Chẳng hạn như, giá thấp nhất cho mỗi sản phẩm mà bạn sẵn lòng chấp nhận là $100. Bạn sẽ bỏ đi nếu ai đó trả giá thấp hơn.

Có lẽ bạn đang bảo vệ “điểm mấu chốt” của mình. Điểm mấu chốt mà bạn không thể tác động được là tình hình tài chính của bên kia. Hãy thử những cụm từ này để đưa cuộc đàm phán “về đúng hướng” nếu bạn không cùng quan điểm với họ.

=> Hãy để cuộc đàm phán có lợi cho bạn ngay cả khi bạn không đồng tình.

  • “I understand that we can’t do that, but can we discuss some other alternatives?”
  • “I hear what you’re saying, but our bottom line is very clear on this one.”
  • “This is the deal breaker for us, we can’t budge.” (Budge nghĩa là nhượng bộ, lay chuyển, thay đổi hoặc từ bỏ.)
tiếng anh thương mại

Đàm phán thành công.

9. Lên kế hoạch cho cuộc họp trong tương lai

Ngày nay mọi người đều có smartphone, vì vậy biết cách chào đón mọi người, và để lại ấn tượng tốt đẹp cho bạn cũng như công ty của bạn là điều hết sức quan trọng trong kinh doanh.

Ấn tượng đầu tiên của nhiều khách hàng và đối tác dành cho bạn (và công ty của bạn) là nói chuyện qua điện thoại. Hãy đảm bảo bạn để lại ấn tượng đầu tiên cho họ bằng những cụm từ sau khi bạn muốn gặp lại họ:

  • “I’d like to set up a meeting with you at your earliest convenience. When are you free?”
  • “Are you free to talk again next week?”
  • “When can we talk about this again?”
  • “How does 2:30 p.m. Thursday sound?”
  • “Does Thursday at 2:30 p.m. suit you?”

Sau khi đối tác đã đồng ý thời gian, hãy xác nhận lại lần cuối để đảm bảo người kia đã nghe được mốc thời gian ấy.

Nếu bạn đang làm việc ở một nơi như sân bay thì tiếng ồn có thể sẽ ảnh hưởng đến khả năng nghe, và rất có thể nhầm lẫn về thời gian. Hãy thêm “a.m” hay “p.m” vào câu nói để chắc chắn là bạn đã hiểu:

  • “Thursday at 2:30 p.m. then, that would be fine.”
  • “Okay, I look forward to seeing you then.”
  • “Thursday at 2.30 p.m. Looking forward to it, see you then.”
  • “Thursday at 2.30 p.m., bye for now.”

Lời kết

Nếu bạn đã đi làm và tiếng Anh của bạn khá tốt rồi, thì học thêm vài cụm từ mới sẽ giúp bạn tiến xa hơn.

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ thông trong kinh doanh trên thế giới. Tiếng Anh của bạn càng tốt thì càng nhiều nơi cần đến bạn. Hãy lắng nghe và tiếp tục trò chuyện!

P.s: Nếu có đóng góp gì xin vui lòng để lại comment của bạn dưới bài viết này.

Và để áp dụng triệt để nhất thì bạn hãy áp dụng kỹ thuật nói đuổi trong khi nghe podcast. Việc này sẽ giúp bạn luyện giọng nói và dễ dàng nhớ lâu hơn.

Nếu bạn thấy hay, chia sẻ ngay trên facebook nhé! →
Click Here to Leave a Comment Below 0 comments

Leave a Reply: