Tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách và nhân viên

2
49
tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng

Tuyển tập những câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng này dành riêng cho bạn nếu như: 

  • Bạn sắp có một buổi hẹn ở nhà hàng mang phong cách Châu Âu
  • Là người làm trong ngành F&B
  • Hay làm tiếp tân trong một nhà hàng phong cách Châu Âu

Và bạn đang bối rối không biết phải nói năng ra sao…thì bài viết này chính là giải pháp hữu hiệu nhất cho bạn.

Hãy nhanh chóng bỏ túi mấy mẫu câu này, tự tin xông pha và trở nên “cool ngầu" chỉ trong nháy mắt đi nhé!

More...

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Hướng dẫn 3 bước luyện nói tiếng Anh cơ bản (kèm audio). Luyện nghe, nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin. Giúp bạn:

  • Nói chuyện tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy.
  • Luyện tai nhạy nghe và hiểu tiếng Anh.
  • Nhấn nhá đúng ngữ điệu như người bản xứ.
  • Nói tiếng Anh "sang" và "xịn" khi đến nhà hàng.

Một vài từ vựng/cụm từ tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống

Herbal tea: trà thảo dược

Fruit juice: nước ép hoa quả

Beer: bia

Milkshake: sữa lắc

Champagne: sâm panh

Hot chocolate: ca cao nóng

Mineral water: nước khoáng

từ vựng tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng về đồ uống


Các món ăn từ thịt, cá

Bacon: thịt muối

Beef: thịt bò

Ham: thịt giăm bông

Sausages: xúc xích

Sausage roll: bánh mì cuộn xúc xích

Turkey: gà tây

Salmon: cá hồi (nước mặn và to hơn)

Smoked salmon: cá hồi hun khói

Tuna: cá ngừ

Trout: cá hồi (nước ngọt và nhỏ hơn)

Mackerel: cá thu

Kipper: cá trích hun khói

Herring: cá trích

Cod: cá tuyết

Anchovy: cá trồng

Một số từ vựng khác

French fries / Chips: Khoai tây chiên

Soup: súp, canh, cháo

Hamburger: bánh kẹp

Noodles: mì ống, mì sợi

Jam: mứt

Hotdog: xúc xích kẹp vào bánh mì

Crisps/ Potato chips: khoai tây chiên lát mỏng

Wiener: lạp xưởng

Ketchup: nước sốt cà chua

Patty: miếng chả nhỏ

Sandwich: bánh kẹp

Pizza: bánh pizza

Mustard: mù tạt

Condiments: đồ gia vị

Pickle: hoa quả dầm

Crust: vỏ bánh

Pie: bánh nướng (bánh táo)

Các cấp độ cho món bít tết:

Rare: tái

Medium: tái vừa

Medium rare: chín tái

Well done: Chín

Một số cụm từ sử dụng khi gọi món

A jug of tap water: một bình nước máy

Another bottle of wine: một chai rượu khác

Some more bread: thêm ít bánh mì nữa

Still or sparkling: nước có ga hay không có ga

Từ vựng tiếng Anh chỉ vị trí

Indoor: trong nhà

Outdoor/outside: ngoài trời

Patio: ngoài sân vườn, vỉa hè

By the window: cạnh cửa sổ

Upstair: trên tầng

On the balcony: ngoài ban công

Hướng dẫn 3 bước luyện nói tiếng Anh cơ bản (kèm audio). Luyện nghe, nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin. 

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng dành cho thực khách

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng dành cho khách khi đến nhà hàng

We haven't booked a table. Can you fit us?

Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn. Anh/chị có thể sắp xếp chỗ cho chúng tôi được không?

Are there any free tables?

Nhà hàng còn bàn nào trống không?

We want to make a reservation/ We want to book a table.

Chúng tôi muốn đặt bàn trước.

A table for five, please.

Cho một bàn 5 người.

I booked a table for two at 7:15 pm. It's under the name of...

Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ 15 phút tối, đặt dưới tên...

I've got the reservation at this time.

Tôi đã đặt bàn trước vào giờ này.

Do you have a high chair for kid, please?

Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

Do you have any free table?

Bên bạn có bàn trống nào không?

Could we have a table over there, please?

Chúng tôi có thể ngồi bàn ở đằng đó được không?

Could we have an extra chair here, please?

Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

I prefer the one in that quiet corner.

Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

We have 3 people.

Chúng tôi có 3 người.

We need a table for two.

Chúng tôi cần bàn cho 2 người.

I'd like a table for four, please.

Tôi cần một bàn 4 người.

Can we sit upstair?

Chúng tôi có thể ngồi ở trên tầng được không?

I would prefer a patio table.

Tôi muốn một chỗ ngồi ở ngoài sân vườn.

tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng dành cho khách hàng

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi thực khách gọi món

Can we have a look at the menu, please?

Cho chúng tôi xem thực đơn được không?

What's on the menu today?

Thực đơn hôm nay có gì?

What's special for today?

Món đặc biệt của hôm nay là gì?

What's the soup of the day?

Món súp của hôm nay là súp gì?

What’s this dish?

Món này là món gì?

What's this dish like? (*)

Món này như thế nào? (yêu cầu mô tả)

We're not ready to order yet.

Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng gọi món.

What can you recommend?

Anh/ chị có gợi ý gì không?

Could I see the menu, please?

Cho tôi xem thực đơn được không?

I'd prefer red wine.

Tôi lấy rượu đỏ.

I'd like a glass of ginger ale with ice.

Tôi muốn một cốc nước ngọt có ga hương gừng với đá.

The beef steak for me, please.

Lấy cho tôi món bít tết.

A salad, please.

Cho tôi một phần sa lát.

Please bring us another soda.

Cho chúng tôi thêm một lon nước ngọt nữa.

I'll have the same.

Tôi lấy phần ăn giống vậy./ Cho tôi phần giống vậy.

Could I have French Fries instead of salad?

Tôi có thể lấy khoai tây chiên thay cho sa lát được không?

That's all, thank you.

Vậy thôi, cảm ơn.

I'm on a diet.

Tôi đang ăn kiêng.

I'm allergic to...

Tôi bị dị ứng với...

I’m severely allergic to...

Tôi bị dị ứng nặng với...

I'm a vegetarian.

Tôi ăn chay.

I'll have the...

Tôi chọn món...

I don't eat...

Tôi không ăn...

For my starter I'll have the soup, and for my main course the steak.

Súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính.

How long will it take?

Sẽ mất bao lâu nhỉ?

I’ll take this.

Tôi muốn món này.

I'd like wine. What kinds are there?

Tôi thích rượu vang. Có những loại nào vậy?

That sounds nice. We'll take that and steak, too.

Nghe được đấy. Chúng tôi sẽ gọi món đó và cả món bít tết nữa.

Do you have a dry white wine?

Bạn có rượu vang trắng không ngọt không?

Chú thích:

(*) Bạn có thể nói tên món ăn đọc được trên thực đơn thay cho cụm “this dish".

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi khen ngợi hoặc yêu cầu và than phiền

Thanks. That was delicious.

Cảm ơn, rất ngon!

Is our meal on its way?

Món của chúng tôi đã được làm chưa?

This isn't what I ordered.

Đây không phải món tôi gọi.

This is too salty.

Món này mặn quá!

This doesn't taste right.

Món này không đúng vị.

Would you mind heating this up?

Anh/chị có thể hâm nóng món này lên được không?

Excuse me, but my meal is cold?

Xin lỗi, nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

Excuse me, we're been waiting for over half an hour for our drinks.

Xin lỗi nhưng chúng tôi đã chờ đồ uống gần nửa tiếng rồi.

Do you have a pepper?

Ở đây có ớt không nhỉ?

Could you bring me the ketchup, please?

Anh/chị có thể lấy giúp tôi chai tương cà được không?

Could we have some more bread, please?

Cho tôi xin thêm bánh mì.

Can I have another spoon?

Cho tôi xin cái thìa khác được không?

Excuse me, this steak is over done.

Xin lỗi nhưng món bít tết này làm chín quá rồi.

Could you pass me the salt, please?

Anh/chị lấy giúp tôi lọ muối được không?

We're been waiting quite a while.

Chúng tôi đã chờ lâu rồi đấy.

Excuse me, this wine isn't chilled properly.

Xin lỗi nhưng rượu này không đủ lạnh.

I'm sorry but I ordered the salad not the vegetables.

Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

Can I change my order please?

Tôi có thể đổi món được không?

This tastes a bit off.

Món này có vị lạ quá.

Bạn có thể nói với bạn bè câu này khi muốn chia nhau thanh toán: Let's split it = Let's share the bill!

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi yêu cầu thanh toán

Can I have my check/ bill please?

Cho tôi thanh toán hóa đơn.

I would like my check please.

Cho tôi xin hóa đơn.

We'd like separate bills, please.

Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

Is service included?

Nó đã bao gồm phí dịch vụ chưa bạn?

Can I get this to-go?

Gói giúp tôi cái này mang về được không?

Can I pay by credit card?

Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?

No, please. This is on me.

Vui lòng tính tiền cho mình tôi thôi. (sử dụng khi bạn muốn thanh toán cho tất cả mọi người)

Could you check the bill for me, please? It doesn't seem right.

Anh/ chị kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi được không? Hình như có gì đó sai.

I think you’ve made a mistake with the bill.

Tôi nghĩ là hóa đơn có sai sót gì đó rồi.

Chỉ cần bỏ ra 3 phút mỗi ngày là bạn có thể bỏ túi nhiều mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng phổ biến nhất.

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng mà nhân viên phục vụ cần thành thạo

Các câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi đón khách và sắp xếp chỗ ngồi

Good morning/ afternoon/ evening, I’m Trang. I’ll be your server for tonight.

Xin chào quý khách, tôi là Trang. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

Would you like me to take your coat for you?

Quý khách muốn tôi cất giúp áo khoác không ạ?

What can I do for you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

How many persons are there in your party, sir/ madam?

Thưa quý khách, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

I'm afraid that area is under preparation.

Tôi rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

I'll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ đưa quý khách đến bàn ăn. Xin mời quý khách đi lối này.

Your table is ready.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

I'm afraid that table is reserved.

Tôi rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

Can I get your name?

Cho tôi xin tên của quý khách được không ạ?

Have you booked a table?

Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?

Can I take your coat?

Tôi có thể giúp quý khách cất áo khoác chứ ạ?

How many are you?

Mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

Right this way.

Lối này ạ.

Please come this way.

Mời quý khách đi lối này ạ.

Follow me, please.

Vui lòng đi theo tôi ạ.

This way.

Lối này ạ.

Would you follow me, please?

Quý khách đi theo tôi ạ.

Table for two?

Quý khách cần bàn 2 người phải không ạ?

How large a group will be coming?

Nhóm của mình có bao nhiêu người ạ?

Please take a seat.

Xin mời ngồi.

Special place for special people.

Chỗ ngồi dành cho người đặc biệt. (Sử dụng cho khách hàng thân thiết)

Hướng dẫn 3 bước luyện nói tiếng Anh cơ bản (kèm audio). Luyện nghe, nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin. 

Các câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi khách gọi món

Here's the menu.

Thực đơn đây ạ.

Here's the beverage/drinks list.

Đây là danh sách đồ uống ạ.

This is the menu of our restaurant, invite you to choose dishes.

Đây là thực đơn của nhà hàng chúng tôi, mời quý khách chọn món.

Are you ready to order?

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

Can I take your order, sir/madam?

Quý khách gọi món chưa ạ?

Do you need a little time to decide?

Quý khách có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

What would you like to start with?

Quý khách muốn khai vị bằng món gì ạ?

What would you like to eat?

Quý khách muốn ăn món gì ạ?

What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì ạ?

Do you like something to drink?

Quý khách có muốn uống gì không ạ?

Oh, I’m sorry. We're all out of the beef.

Ôi tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món thịt bò rồi.

Sorry, the steak are off.

Xin lỗi quý khách, món bít tết đã hết rồi.

Would you like some seafood?

Quý khách có thích đồ biển không ạ?

Can I get your anything else?

Quý khách gọi món khác được không ạ?

You can try spicy chicken. That’s our special dish today.

Quý khách có thể thử món gà cay. Đó là món đặc biệt của chúng tôi ngày hôm nay.

Would you like anything else?

Quý khách có gọi gì nữa không ạ?

How would you like your steak?

Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ?

Do you want a salad with it?

Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

Can I get you something to drink?

Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?

What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì ạ?

Still or sparkling?

Nước không ga hay có ga?

What would you like for dessert?

Quý khách muốn dùng món tráng miệng gì ạ?

Would you like any coffee or dessert?

Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng không ạ?

I'll be right back with your drinks.

Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

How about a California chablis?

California chablis được không ạ?

Would you like some tea or coffee whilst you wait?

Quý khách có muốn uống trà hoặc cà phê trong lúc chờ không ạ? 

Which do you prefer, fastfood or a la carte?

Quý khách thích thức ăn sẵn hay thức ăn trong thực đơn?

It’ll take about...minutes.

Khoảng...phút.

Would you like to taste the wine?

Quý khách có muốn thử rượu không ạ?

May I bring you a salad?

Tôi mang món sa lát lên cho quý khách nhé?

May I bring you some dessert?

Tôi mang một vài món tráng miệng lên cho quý khách được không ạ?

Would you like a cup of coffee?

Quý khách có muốn một tách cà phê không ạ?

It will take about 15 minutes for the dish to be finished, please wait a moment!

Sẽ mất khoảng 15 phút để món ăn được hoàn thành, quý khách vui lòng đợi một lát ạ.

I'll take care of everything.

Tôi sẽ lo liệu ngay.

Enjoy yourself!

Xin mời thưởng thức món ăn!

Dishes are ready, enjoy your meal!

Món ăn đã sẵn sàng, chúc quý khách ăn ngon miệng!

If you have more request, you can call me at any time. 

Nếu quý khách muốn yêu cầu thêm, quý khách có thể gọi tôi bất cứ lúc nào.

Các câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi phục vụ trong bữa ăn

Your spaghetti, salad and wine, sir. Please enjoy your dinner!

Mì Ý sốt thịt băm cà chua, sa lát và rượu vang của quý khách. Chúc quý khách ngon miệng!

Could you move along one seat, please?

Cảm phiền quý khách ngồi vào ghế trong được không?

Excuse me, but may I pass?

Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?

Excuse me, may I take your plate, sir?

Xin lỗi, tôi dọn đĩa của ông được chứ?

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi khách thanh toán

This is your bill. Would you like to pay by cash or credit cash?

Đây là hóa đơn của quý khách. Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng ạ?

Do you have a voucher of the restaurant today?

Quý khách có phiếu ưu đãi giảm giá của nhà hàng hôm nay không ạ?

Here is your change.

Đây là tiền thừa của quý khách.

Are you satisfied with the service of our restaurant today?

Quý khách có cảm thấy hài lòng với dịch vụ của nhà hàng chúng tôi hôm nay không ạ?

tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng dành cho nhân viên

Câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng khi tiễn khách ra về

Thank you for dining at our restaurant. See you again soon!

Cảm ơn quý khách đã dùng bữa tối tại nhà hàng chúng tôi. Mong sớm được gặp lại quý khách!

Thank you for coming!

Cảm ơn quý khách đã đến! (dùng bữa tại nhà hàng)

Have a nice day!

Chúc một ngày tốt lành!

Một số lưu ý khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

  1. Khách nước ngoài đến dùng bữa của nhà hàng thường đến từ nhiều quốc gia khác nhau và không phải ai cũng giao tiếp tiếng Anh tốt. Vậy nên bạn hãy dùng những câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng đơn giản, tránh dùng những câu/từ phức tạp. Hãy phát âm rõ ràng, nhấn đúng trọng âm của câu/từ.

  2. Khi giao tiếp với khách, bạn nên sử dụng dạng câu có tính lịch sự như: Would you like…, Could I…, May I…

  3. Đừng sử dụng những từ ngữ thân mật như: Ok, Yeah,... mà nên dùng những từ: Yes, Of course…

  4. Nếu chưa nghe kịp  hoặc chưa nghe rõ khách nói gì, bạn có thể lịch sự yêu cầu khách nhắc lại: I’m sorry, I have not heard yet (I didn’t catch that). Could you please repeat that?

Trên đây là những câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng, quán ăn rất thông dụng. Bạn có thể lưu lại trên điện thoại, hoặc in ra, bỏ túi mang theo để sử dụng khi cần thiết. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị và những bữa ăn tuyệt vời, đầm ấm bên gia đình, bạn bè nhé!

ĐỪNG QUÊN MÓN QUÀ DÀNH CHO BẠN:

Hướng dẫn 3 bước luyện nói tiếng Anh cơ bản (kèm audio). Luyện nghe, nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin. Giúp bạn:

  • Nói chuyện tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy.
  • Luyện tai nhạy nghe và hiểu tiếng Anh.
  • Nhấn nhá đúng ngữ điệu như người bản xứ.
  • Nói tiếng Anh "sang" và "xịn" khi đến nhà hàng.

2 COMMENTS

  1. Xin chào Anh/Chị
    Tôi được quảng cáo về học giao tiếp từ X3english nhưng không biết nó như thế nào. Có thể gửi cho tôi video demo được không vậy.
    Xin cám ơn

    • Chào bạn,
      Ad gửi link bạn tham khảo ạ: https://www.youtube.com/watch?v=qNx5eHTzIFM
      Ba kỹ thuật nghe ngấm, nói đuổi và phản xạ đa chiều là 3 kỹ thuật quan trọng giúp bạn thành thạo tiếng Anh giao tiếp.
      Kỹ thuật nghe ngấm là kỹ thuật giúp bạn nghe một cách chủ động và nhớ bài được lâu hơn qua trình tự: 1 – chỉ nghe không cần hiểu, 2 – hiểu nội dung, 3- nghe và ngấm (nhớ) toàn bộ nội dung. Bạn xem thêm tại http://x3english.com/luyen-nghe-tieng-anh/
      Kỹ thuật nói đuổi là kỹ thuật bạn lắng nghe tiếng anh, nói lặp lại và đuổi theo tốc độ của người nói. Đây là kỹ thuật tuyệt vời nhất để luyện nói tiếng Anh, nó sẽ giúp bạn có tai nhạy, miệng dẻo và nói trôi chảy tiếng Anh. Bạn xem thêm tại http://x3english.com/ky-thuat-noi-duoi/
      Kỹ thuật phản xạ đa chiều là kỹ thuật giúp bạn luyện giao tiếp và thực hành phản xạ cùng trợ lý ảo người Mỹ hàng ngày. Trong các bài học, chúng tôi có sử dụng các đoạn ngắt quãng sau các câu hỏi của thầy trong file ghi âm, sau khi nghe xong câu hỏi bạn sẽ trả lời các câu hỏi này. Như vậy bạn sẽ luôn có 1 trợ lý bên cạnh giúp bạn thực hành tiếng Anh mọi lúc mọi nơi. Bạn xem thêm tại http://x3english.com/ky-thuat-phan-xa-da-chieu/
      Bạn hãy dành thời gian đọc thật kỹ và áp dụng các kỹ thuật trên để nhanh chóng thành thạo tiếng Anh.
      Chúc bạn một ngày tốt lành.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here