Tiếng Anh du lịch – 10 chủ đề hữu ích cho bạn và người thân

tiếng Anh du lịch

Trình độ giao tiếp tiếng Anh thấp kém đang cản trở khá nhiều kế hoạch du lịch của bạn? Bạn không tự tin đi đâu ra khỏi vùng an toàn của mình để trải nghiệm cuộc sống mới chỉ vì không nói tiếng Anh giỏi? Tiếng Anh du lịch còn quá hạn hẹp?

Đừng quá lo lắng! Bạn chỉ cần luyện 10 chủ đề tiếng Anh này là có đủ vốn liếng để đi du lịch và tự tin nói chuyện với người nước ngoài rồi.

Các mẫu câu giao tiếp thông dụng được lồng ghép vào từng tình huống cụ thể, ấn tượng để bạn dễ dàng ghi nhớ.

Khi đến đâu, gặp trường hợp tương tự, bạn chỉ cần lôi những mẫu câu giao tiếp đó ra sử dụng và thay thế tên địa danh là ok.

Nào, bắt đầu luyện tập thôi!

1. Tiếng Anh du lịch – hỏi đường

Hỏi đường đến ngân hàng

A: Hello, boys, could you tell me the way to the bank? (Chào các em, có thể chỉ đường cho anh đến ngân hàng được không?)

B: Let me tell you. First, walk straight to the end of the road. Then make a left turn, and walk along the South street. When you see a crossroad, you will see the bank across the street. (Để em chỉ cho anh. Trước tiên, anh đi thẳng về cuối đường. Sau đó rẽ trái, và đi dọc theo con đường về hướng Nam.Đến ngã 4, anh sẽ thấy ngân hàng nằm bên kia đường.)

A: OK. I got it. Thank you (Được rồi.Anh biết rồi.Cám ơn em)

C: That’s all right. Good luck! (Không có gì ạ. Chúc anh may mắn!)

A: Thank you. Bye! (Cám ơn em.Tạm biệt)

tiếng Anh du lịch

Hỏi đường đến bệnh viện Việt Đức

A: Excuse me, how can I get to Viet Duc hospital? (Xin lỗi , làm thế nào tôi có thể đến được bệnh viện Việt Đức ạ?)

B: You can get there by bus (Cô có thể đến đấy bằng xe buýt)

A: Which bus shall I take? (Tôi nên bắt chuyến xe buýt nào?)

B: You can take a No.26 or No.47 bus to go there (Cô có thể bắt chuyến xe buýt 26 hoặc 47 để đến đó)

A: Where’s the bus stop of No.47? (Trạm chờ xe buýt chuyến 47 là ở đâu?)

B: Go straight and turn right. You can see the bus stop there. (Hãy đi thẳng và rẽ trái. Cô sẽ thấy trạm chời xe buýt ở đấy)

A: Thank you very much. Goodbye (Cám ơn anh rất nhiều. Tạm biệt)

Hỏi đường đến nhà hàng Long Thành

A: Excuse me. Am I on the right road to Long Thanh Restaurant? (Xin lỗi, cho hỏi đây có phải là đường tới nhà hàng Long Thành không?)

B: Oh no. You have taken the wrong way! (Ồ, không. Chị đi nhầm đường rồi)

A: Have I? Then could you show me the way? (Thế à? Anh có thể chỉ giúp tôi không ?)

B : Turn back, and walk on until the first turn. Turn right, walk ahead for about one hundred meters. Then you can see the restaurant on the left round the corner (Chị đi ngược lại, tới ngã tư thứ nhất thì rẽ phải, sau đó đi khoảng 100m, chị sẽ thấy nhà hàng ở bên trái ngã rẽ.)

A: Thanks. That’s very kind of you (Cảm ơn. Anh tốt quá)

2. Tiếng Anh du lịch – đi lại bằng Taxi

Đi taxi lên sân bay

A: Please drive me to the Tan Son Nhat airport (Làm ơn cho tôi đến sân bay Tân Sơn Nhất)

B: Sure. Get in, please (Vâng. Mời anh lên xe)

A: I’m pressed for time. My flight takes off at 10 o’clock. We’re stuck in a traffic jam now. Do you think we can make it? (Tôi đang rất vội. Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 10 giờ. Chúng ta lại gặp tắc đường rồi, anh nghĩ có kịp không?)

B: Take it easy. We can make it (Anh cứ yên tâm . Chúng ta sẽ đến kịp)

tiếng Anh du lịch

Taxi đến Hàng Bún

A: Where do you come? (Cô muốn tới đâu?)

B: I want to come Hang Bun Street (Tôi muốn đến phố Hàng Bún)

A: That’s alright. Get in, please… Here we are (Vâng, mời cô lên xe. Chúng ta đến nơi rồi)

B: How much is that? (Bao nhiêu tiền vậy?)

A: That’ll be 75,000 dong (Của cô hết 75.000 đồng)

B: Here’s the fare and keep the change (Tiền của anh đây. Hãy giữ lại tiền thừa đi)

A: Thank you. Have a nice day (Cảm ơn. Chúc cô 1 ngày vui vẻ)

3. Đi lại bằng xe bus

Nhận xét dịch vụ xe bus

A: So, how would we get to the theatre? (Này, bọn mình nên đến rạp hát bằng gì nhỉ?)

B: Let’s take the bus (Bọn mình đi xe buýt đi)

A: I hate the bus system this city! The bus drivers are rude, the buses are never on time, and there are few people around who can help you. (Mình ghét hệ thống xe buýt ở thành phố này! Tài xế thì bất lịch sự, xe lại chẳng bao giờ chạy đúng giờ, đã thế cũng không có mấy người chịu nhường ghế cho cậu đâu)

B: It’s not that bad. You probably just had a bad experience once (Làm gì đến mức tồi tệ thế. Có lẽ cậu cũng chỉ trải qua tình trạng đấy 1 lần thôi mà)

A: It wasn’t just once. Every single time I take the bus, something bad happens to me or to someone else on the bus. (Không phải chỉ 1 lần đâu. Bất cứ lần nào mình đi xe buýt cũng có điều gì đó tồi tệ xảy ra với mình hoặc với 1 số người khác trên xe)

B: But I don’t think we’ll be able to find a taxi very easily during rush hour. Let’s just take the bus (Nhưng mình nghĩ là bắt taxi vào giờ cao điểm thế này không dễ đâu.Bọn mình đi xe buýt thôi)

A: Fine. Have a look at the timetable to find out when the next one arrives (Cũng được. Hãy nhìn vào thời gian biểu xem khi nào sẽ có chuyến tiếp theo)

tiếng Anh du lịch

Bus sân bay

A: Good morning. How often does the airport bus run? (Chào anh. Xe buýt sân bay bao lâu có 1 chuyến?)

B: Every 30 minutes. Ticket, please (30 phút 1 chuyến. Mời cô mua vé)

A: How much it is? (Bao nhiêu tiền vậy?)

B: 5,000 dong (5.000 đồng)

A: Here you are (Tiền đây ạ)

B: Is this the first time you’ve taken the airport bus? (Đây là lần đầu tiên cô đi xe buýt sân bay phải không?)

A: You’re right. (Vâng, anh nói đúng đấy.)

B: Have a nice trip (Hy vọng cô sẽ thấy hài lòng với chuyến đi)

Đi bus đến Tràng Tiền

A: Good morning. Does this bus go to Trang Tien Plaza? (Chào anh. Chuyến xe buýt này có đến trung tâm thương mại Tràng Tiền không?)

B: Yes, it does. Get on, please (Có đấy. Cô lên xe đi.)

A: How long does it take there? (Từ đây đến đó mất bao lâu?)

B: It’s about fifteen minutes (Chỉ mất khoảng 15 phút thôi)

A: Sounds good. I don’t have much time now (Tốt quá. Hiện tại tôi cũng không có nhiều thời gian)

B: Please move to the back. There’s lots of room in the back (Mời cô đi về phía sau, ở đó còn ghế đấy)

A: Thank you (Cảm ơn anh)

4. Đi lại bằng máy bay

Làm thủ tục đăng ký bay

A: Good evening, sir. May I help you? (Chào ông. Tôi có thể giúp ông việc gì không?)

B: Yes. I’d like to check in, please (Vâng. Tôi muốn làm thủ tục đăng kí chuyến bay.)

A: May I see your ticket and passport, please? (Ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé nhé?)

B: Here you are. (Chúng đây)

A: Do you have any luggage to check in? (Ông có đăng ký gửi hành lý không ạ?)

B: No , I’ve this traveling bag only. (Không, tôi chỉ có chiếc ba lô du lịch thôi)

A : I see. Here are your ticket and boarding pass, sir. Your seat is 4D. It’s an aisle seat. And your flight will be called within about 10 minutes. (Vâng. Đây là vé và thẻ lên máy bay của ông. Số ghế là 4D gần lối đi. Khoảng 10 phút nữa sẽ có thông báo về chuyến bay của ông.)

B: Thanks a lot. (Cám ơn cô rất nhiều)

tiếng Anh du lịch

Chào mừng hành khách đến chuyến bay

A : Good morning Welcome aboard. This way, please (Chào mừng ông đến với chuyến bay của chúng tôi. Mời ông đi lối này)

B: Thank you, stewardess. Can you direct me to my seat? (Cảm ơn cô. Cô làm ơn chỉ cho tôi tới chỗ ngồi nhé?)

A: Certainly.May I see your boarding pass, please? (Vâng. Ông vui lòng cho tôi xem thẻ lên máy bay?)

B: Sure, here it is (Vâng, nó đây.)

A: It’s 20C. Just over there, sir (À, số ghế 20C. Nó ở đằng kia, thưa ông)

B: Thank you, miss. Where can I put my bag? (Cảm ơn cô. Tôi để túi ở đâu đây?)

A: You can put your coat and small things on the rack over your head and your bag here at your feet. (Ông có thể để áo khoác và đồ dùng nhỏ lên giá phía trên, còn chiếc túi ông đặt ở dưới chân đó.)

B: Can I put my bag on this empty seat beside me? (Tôi để túi lên chiếc ghế trống này nhé?)

A : I’m sorry. All carry-on luggage must be placed underneath the seat in front of you or in the overhead compartment. (Xin lỗi ông. Tất cả hành lý xách tay phải đặt ở bên dưới chỗ ngồi hoặc giá ở trên)

B: Where is the button that controls my chair? (Cái nút điều khiển ghế ở chỗ nào vậy?)

A: Right here on the armrest (Ở ngay cái tựa tay đó, thưa ông)

B: Thank you (Cảm ơn cô)

Lý do chuyến bay hạ cánh muộn

A: Is everything alright? (Mọi chuyện ổn cả chứ?)

B: Yes, everything is fine (Ừ, tất cả đều tốt)

A: What took so long? I thought your flight was supposed to arrive 3 hours ago! (Nhưng có chuyện gì mà cậu đến muộn thế. Mình cứ nghĩ chuyến bay của cậu phải đến nơi cách đây 3 tiếng rồi đấy)

B: Didn’t they announce that our flight was delayed? (Họ không thông báo là chuyến bay bị hoãn lại hay sao?)

A: I didn’t hear anything about a delay. I thought everything was running on time. What happened? (Mình không nghe thấy thông báo gì về việc trì hoãn cả. Mình nghĩ mọi thứ sẽ diễn ra đúng giờ. Đã xảy ra chuyện gì vậy?)

B: We boarded the plane on time, but then we were held up for almost an hour due to a maintenance problem (Bọn mình lên máy bay đúng giờ nhưng lại phải hoãn lại gần 1 tiếng vì lý do bảo dưỡng máy móc)

A: Then what? Your plane was two hours late! (Rồi sao nữa? Chuyến bay cỉa cậu muộn tới 2 giờ đồng hồ cơ mà!)

B: We finally took off, but about 30 minutes later, the captain came on the loudspeaker to warn us that there would be a sudden storm (Cuối cùng thì bọn mình cũng cất cánh, nhưng 30 phút sau lại thấy phi công trưởng thông báo trên loa phóng thanh là sắp có cơn bão bất ngờ ập đến)

A; Oh my God. It’s unbelievable (Trời ơi! Không thể tin được)

B: Yes. Everyone started getting sick. The flight attendants had to stay in their seats. The captain decided to land early. (Đúng vậy. Tất cả mọi người bắt đầu mệt mỏi. Các hành khách phải ngồi yêu tại chỗ. Phi công trưởng quyết định cho máy bay hạ cánh sớm)

A: So where did you land? (Thế các cậu hạ cánh ở đâu?)

B: We landed in Bangkok and waited an hour for the storms to pass and then took off again (Bọn mình hạ cánh xuống Bangkok và ở đó 1 giờ đồng hồ chờ cho cơn bão đi qua, sau đó mới tiếp tục cất cánh)

5. Tiếng anh du lịch – Đặt phòng

Cách đặt phòng cơ bản

A: May I help you, sir? (Tôi có thể giúp gì cho ông không?)

B: Yes, please. I’d like to book a room. Do you have a room available? (Vâng. Tôi muốn đặt trước 1 phòng. Chỗ anh còn phòng trống không?)

A: Of course. What type of room do you want? (Có chứ. Ông muốn phòng như thế nào?)

B: A single room, please (Tôi muốn đặt 1 phòng đơn)

A: I’m sorry, sir. We don’t have single rooms in our hotel. What we have are standard suites. (Xin lỗi ông. Khách sạn chúng tôi không có phòng đơn, chúng tôi chỉ còn phòng chất lượng cao thôi)

B: All right. I’ll take one. (Cũng được. Tôi sẽ thuê 1 phòng)

A: Thank you, sir. (Cảm ơn ông.)

B: What’s the room rate? (Tiền phòng là bao nhiêu?)

A: Seven hundred thousand a day with free breakfast (700.000 đồng 1 ngày và được miễn phí bữa sáng)

tiếng Anh du lịch

Đặt phòng có yêu cầu cụ thể rõ ràng

A: Is this Cong Doan Hotel? (Đây là khách sạn Công Đoàn phải không ạ?)

B: Yes, sir. What can I do for you? (Vâng, thưa ông. Tôi có thể giúp được gì cho ông không ạ?)

A: My name is Son. I’d like to make a reservation. Is there a room with a view of the beach available? (Tên tôi là Sơn. Tôi muốn đặt phòng trước. Chỗ anh còn phòng có thể nhìn ra biển không?)

B: Yes, there is a vacant room with a beautiful view of the sea. (Có, chúng tôi còn 1 phòng có thể nhìn ra cảnh đẹp tuyệt vời của biển.)

A: Perfect. I’ll check in tomorrow morning. (Tốt quá. Sáng mai tôi sẽ đến đăng ký nhận phòng)

B: That’s alright. Thank you, sir (Vâng, cảm ơn ông.)

Đặt phòng qua bên thứ 3

A: Good morning. Room Reservation, may I help you? (Alô! Dịch vụ đặt phòng xin nghe, tôi có thể giúp ông việc gì?)

B: Yes, this is Bao from Ho Chi Minh City. I‘d like to book a single room for May 15th. (Vâng, tôi là Bảo gọi đến từ thành phố phố Hồ Chí Minh. Tôi muốn đặt phòng đơn vào ngày 15 tháng 5)

A: For how many nights? (Ông ở mấy đêm ạ?)

B: Just one night is fine. (Chỉ 1 đêm thôi)

A: May I also have your airline and flight number, please? 9Tôi có thể biết số chuyến bay và hang hàng không của ông được không?)

B: Vietnam Airlines, the flight number is 442 departing from Ho Chi Minh City on May 15th , arriving in Hanoi on the same day (Hãng hàng không Việt Nam Airlines, chuyến bay số 442 khởi hành từ thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 15 tháng 5 , và tới Hà Nội cùng ngày.)

A: How can we contact you? 9Chúng tôi có thể liên lạc với ông bằng cách nào?)

B: Well, my phone number here is 0982451208 (À, số điện thoại của tôi là 0982451208)

A: OK. We booked a single room on May on 15th for you. If you want to cancel it, please call us 24 hours before in advance, otherwise we’ll charge the room to your credit care (Vâng. Chúng tôi đã đặt 1 phòng đơn cho ông vào ngày 15 tháng 5. Nếu ông muốn hủy bỏ việc đặt phòng, ông hãy gọi cho chúng tôi trước 24 giờ nhé, nếu không chúng tôi sẽ tính giá phòng qua thẻ tín dụng của ông đấy)

B: I understand that, thank you (Tôi hiểu điều đó, cảm ơn cô)

6. Làm thủ tục nhận phòng

Nhận phòng khi đã đặt trước

A: I have a reservation. I’m here to check in (Tôi đã đặt phòng trước. Tôi đến đây để làm thủ tục nhận phòng.)

B: Please fill out this form. (Anh vui lòng điền vào phiếu này)

A: What do I have to do now? (Bây giờ tôi phải làm gì?)

B: First, show me your ID. Then, sign your name right here and you must pay a deposit. (Trước hết, anh đưa cho tôi xem chứng minh thư của anh. Sau đó anh ký tên ở dưới đó và nộp 1 khoản tiền đặt cọc.)

A: Here’s my ID card. (Đây là chứng minh thư của tôi)

B: Thank you (Cảm ơn anh)

A: And how much do I pay you now? (Bây giờ tôi phải trả trước bao nhiêu tiền?)

B: 200,000 dong is alright. (200.000 đồng là được rồi ạ)

Nhận phòng ngay khi vừa đặt tại khách sạn

A: Should I fill out a form? (Tôi phải điền vào phiếu này à?)

B: Yes, we need your information (Vâng, chúng tôi cần biết 1 số thông tin của anh)

A: I’d like a quiet room. (Tôi muốn đặt 1 phòng yên tĩnh 1 chút)

B: All our rooms are quiet. (Tất cả các phòng của chúng tôi đều yên tĩnh cả.)

A: Can I see the room first? (Tôi có thể xem phòng trước được không?)

B: Please wait a minute. (Anh vui lòng đợi 1 lát nhé)

Nhận phòng đôi sau 2 ngày đặt

A: Good morning. I booked a double room for 2 days. (Xin chào cô. Tôi đã đặt 1 phòng đôi trong 2 ngày)

B: Good morning. Could you tell me your full name, please? (Chào ông, xin ông cho biết họ tên đầy đủ.)

A: My full name is Pham Anh Khang. (Tôi tên là Phạm Anh Khang)

B : Let me see. A double room for 2 days. Number 4023 (Để tôi xem. 1 phòng đôi trong 2 ngày. Phòng 4023)

A: OK, thank you (Vâng, cảm ơn cô)

B: Here is your key. Have a good time here. (Đây là chìa khóa phòng của ông . Hy vọng ông sẽ thấy thoải mái trong thời gian ở đây.)

7. Dịch vụ tại khách sạn

Hướng dẫn sử dụng dịch vụ tại phòng khách sạn

A: Housekeeping. May I come in? (Tôi là nhân viên phục vụ. Tôi vào được không ?)

B : Come in, please (Vâng, mời cô vào)

A: Did you call for service, ma’am? (Bà vừa gọi tôi phải không?)

B: Yes. These pillow cases are very dirty. I want to have them changed. (Vâng. Mấy cái gối này bẩn rồi. Tôi muốn đổi cái khác)

A: I‘ll do it for you right now. Here are the soap, bath foam and clean towels you asked for. I put them in the toilet. (Tôi sẽ lấy cái mới cho bà ngay. Còn đây là xà phòng, sữa tắm và khăn lau mà bà yêu cầu. tôi để hết trong phòng vệ sinh nhé.)

B: Thank you, Miss. By the way, the people next door were very noisy last night. The kept me awake the whole night. (Cảm ơn cô. Nhân tiện tôi muốn nói , mấy người cạnh phòng tôi rất mất trật tự. Họ làm tôi mất ngủ cả đêm)

A: I’m very sorry about the noise, ma’am. I will check into it personally. (Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe chuyện đó. Đích thân tôi sẽ kiểm tra giúp bà)

B: That’s fine. (Được thế thì tốt quá)

Giao tiếp khi order dịch vụ giặt là tại khách sạn

A: Hello, this is the housekeeping. May I help you? (Xin chào, tôi là nhân viên phục vụ. Tôi có thể giúp bà việc gì không?)

B: Yes. I have some laundry to be done (Vâng. Tôi có ít đồ muốn giặt.)

A: Well, would you fill in the laundry form, please? (Vậy bà ghi vào phiếu đi ạ.)

B: May I know where the form is? (Phiếu ở chỗ nào vậy?)

A: The laundry bag and laundry form are in the drawer of the writing desk (Túi giặt và phiếu nằm trong ngăm kéo của cái bàn viết thưa bà)

B: Would you please send someone to pick you my laundry? (Cô cử ai đó đến lấy đồ cho tôi nhé?)

A: Yes, ma’am. I’ll send someone immediately. Just put your laundry in the laundry bag (a few minutes later) (Vâng thưa bà. Tôi sẽ cử người đến ngay bây giờ. Bà để hết đồ cần giặt vào túi giặt nhé ( vài phút sau))

A: Housekeeping. May I come in? (Tôi là nhân viên phục vụ. Tôi vào được chứ ạ ?)

B: Yes. Come in, please (Vâng, xin mời cô)

A: Good morning, ma’am. I come to collect your laundry (Chào bà. Tôi đến lấy đồ giặt.)

B: Where can I have my laundry back? (Khi nào giặt xong vậy cô?)

A: Usually in a day. If you send your laundry before 8:00 in the morning, it will be ready by the evening. (Thường là 1 ngày thôi. Nếu bà gửi đồ giặt lúc 8 giờ sáng thì tầm tối là có thể lấy được.)

B: OK. Thank you. (Vâng. Cảm ơn cô)

tiếng Anh du lịch

Yêu cầu dọn phòng và mang thêm các đồ lặt vặt khác

A: Hello, room service? (A lô, có phải dịch vụ phòng đấy không?)

B: This is room service. What can I do for you? (Bộ phận dịch vụ phòng xin nghe. Tôi có thể giúp ông việc gì?)

A: Could I have my room cleaned right now? (Tôi muốn cô dọn phòng cho tôi ngay bây giờ có được không?)

B: We’ll send someone right up (Chúng tôi sẽ cử người đến ngay)

A: I’d like extra towels (Tôi muốn có thêm khăn tắm)

B: No problem at all (Vâng, được ạ)

A: I’d like a toothbrush and a razor. (Tôi muốn 1 bàn chải đánh răng và 1 dao cạo râu nữa.)

B: I’m sorry we don’t supply razors (Xin lỗi ông, chúng tôi không có dao cạo râu.)

8. Làm thủ tục trả phòng

Trả phòng và thanh toán

A: Good morning, would you like to check out? (Chào ông, ông trả phòng phải không ạ?)

B: Yes, my room is 601. My name is Dong (Vâng, tôi là Đông, ở phòng 601)

A: Here is your bill. Please have a check. The total amount including the meal charge is 4 million. Is that right? (Đây là hóa đơn của ông. Ông xem lại đi nhé. Tất cả hết 4 triệu. Ông xem có đúng không?)

B: Yes, I think so (Vâng. Tôi nghĩ là không có sai sót gì đâu)

A: Would you please sign on the bill, Mr Dong? (Ông ký tên vào hóa đơn nhé?)

B: Certainly, sir. Here you are. (Vâng. Tôi ký xong rồi đây)

A: Thank you, Ms. Chen. Here is your receipt. Hope you’ve enjoyed your stay in our hotel. (Cảm ơn ông. Ông cầm lấy biên lại nhé. Hy vọng ông đã có khoảng thời gian vui vẻ tại khách sạn của chúng tôi.)

Trả phòng và thanh toán 2

A: Good morning. Can I help you? (Chào bà. Tôi có thể giúp bà được việc gì không?)

B: I’d like to check out (Tôi muốn thanh toán tiền phòng)

A: May I have your name and room number, please? (Bà vui lòng cho tôi biết tên và số phòng?)

B: My name is Quynh. I stay in Room 1025 (Tôi là Quỳnh. Tôi ở phòng 1025)

A: Just a moment, please. I’ll draw up your bill for you. Your bill totals 1,500,500 dong, Mrs Quynh. Would you like to check it? The telephone charge for Room 1025 hasn’t been paid yet. (Bà vui lòng chờ 1 chút nhé. Tôi sẽ đưa hóa đơn cho bà. Hết tất cả là 1.500.000 đồng. Bà có muốn kiểm tra lại không? Tiền điện thoại phòng 1025 vẫn chưa thanh toán đâu ạ)

B: Yes. I’ll pay now (Vâng. Tôi sẽ thanh toán bây giờ luôn)

A: Thank you, Mrs Quỳnh. Would you sign on the bill, please? (Cảm ơn bà. Bà ký hóa đơn chưa ạ?)

B: Certainly. Here you are (Vâng. Tôi ký xong rồi đây)

A: Thank you. Mrs Quynh. Here is your receipt. Hope to serve you again next time (Cảm ơn bà. Đây là hóa đơn thanh toán. Rất mong được đón bà trở lại đây)

B: Thank you for your service (Cảm ơn cô đã phục vụ chu đáo)

Thanh toán tiền phòng và đề nghị được gửi lại đồ đến chiều

A: Good morning, sir. Can I help you? (Chào ông. Tôi có thể giúp ông việc gì?)

B: I‘d like to pay my bill now (Tôi muốn thanh toán tiền phòng bây giờ)

A: Your name and room number, please? (Ông vui lòng cho tôi biết tên và số phòng của ông?)

B: Bill Smith, Room 250 (Tôi là Bill Smith, phòng 250)

A: Yes, Mr. Smith. Have you used any hotel services this morning? (Vâng, thưa ông Smith. Sáng nay ông có sử dụng dịch vụ của khách sạn không?)

B: No, I haven’t (Không, tôi không dùng dịch vụ nào cả)

A: Fine. This is your bill, Mr Smith. The total is 1000 dolars (Vâng. Đây là hóa đơn. Tổng cộng ông phải thanh toán hết 1000 đôla)

B: Can I pay by credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được không?)

A: Certainly. May I have your card, please? (Tất nhiên là được.Ông vui lòng cho tôi xem thẻ tín dụng của ông được không?)

B: Here you are (Nó đây)

A: Please sign your name here (Ông vui lòng ký tên vào đây ạ)

B: Oh, yes. Can I send my luggage here till the afternoon? I want to go and say good bye some my friends (Ồ, vâng. Tôi có thể gửi hành lý ở đây đến chiều được không? Tôi muốn đi chào vài người bạn của tôi đã)

A: Yes, we’ll keep it for you (Dạ được, chúng tôi sẽ giữ hộ ông)

B: Thank you. I’ll be back by 4:00 (Cảm ơn cô. Tôi sẽ quay lại trước 4 giờ.)

A: That’s fine. Have a nice day (Vâng. Chúc ông 1 ngày vui vẻ)

tiếng Anh du lịch

9. Tại nhà ga

Trò chuyện với người lạ

A: Hey! This train’s late! I’ve been waiting here for ages (Này anh! Chuyến tàu này đến muộn quá! Tôi đã đợi ở đây lâu lắm rồi)

B: Which train are you waiting for? (Ông đang đợi chuyến tàu nào?)

A: The 9:00 to Nha Trang (Chuyến tàu tới Nha Trang lúc 9 giờ)

B: The 9:00? I’m afraid you’ve made a mistake, sir (Chuyến 9 giờ ư? Tôi e là có sự nhầm lẫn, thưa ông)

A: A mistake? But I often take this train. And that’s what my schedule say : Nha Trang 9:00 (Nhầm lẫn ư? Nhưng tôi thường đi chuyến tàu này. Và trong bản giờ tàu của tôi có ghi: Chuyến tàu đến Nha Trang lúc 9 giờ)

B: Oh, no sir. The Nha Trang train leaves at 8:30 (Ôi không phải đâu, thưa ông. Chuyến tàu đến Nha Trang khởi hành lúc 8h30)

A: At 8:30? (Lúc 8 giờ 30 sao?)

B: That’s right. They changed the schedule at the beginning of this year (Đúng vậy. Họ đã thay đổi lịch trình từ đầu năm rồi ạ)

A:Oh, I see. I must wait again (Ồ, tôi hiểu rồi. Tôi lại phải đợi rồi)

Hỏi mua vé tàu

A: Excuse me. Can you tell me about trains to Hue? (Làm ơn cho hỏi có những tàu nào đến Huế?)

B: Well, several trains go there. One just left ten minutes ago. The next one is at 2:00 (Vâng, có mấy chuyến tới Huế đấy. Cách đây 10 phút có 1 chuyến, chuyến sau sẽ chạy vào lúc 2 giờ)

A: Is an express or stopping train? (Là tàu nhanh hay tàu chậm vậy?)

B: It’s a stopping train (Tàu chậm)

A: How much is the ticket for a seat? (Bao nhiêu tiền 1 vé?)

B: It’s 200,000 dong. Do you want it now? (200.000 đồng. Anh có muốn mua ngay bây giờ không?)

A: Yes, please (Có, cho tôi 1 vé)

Mua vé khứ hồi đi Đà Nẵng

A: Good morning. Can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho ông?)

B: Yes, please. I want to go to Da Nang. When is the next train? (Vâng, tôi muốn tới Đà Nẵng. Khi nào có chuyến tàu tiếp theo?)

A: Let me see. There is one at 10:00 but you have to change. And there is another at 10:30 (Để tôi xem nào. Có 1 chuyến vào 10 giờ nhưng ông phải chuyển tàu, còn 1 chuyến nữa vào 10 giờ 30)

B: Do I have to change? (Tôi có phải đổi tàu không?)

A: That’s direct (Không, chuyến này đi thẳng)

B: Right. I’ll have a return ticket, please (Được, làm ơn cho tôi vé khứ hồi nhé)

A: Certainly. Here you are (Vâng. Vé của ông đây)

B: Thank you. Good bye (Cảm ơn. Tạm biệt)

A: Good bye (Tạm biệt ông)

10. Đi tham quan

Tham quan thành phố

A: May I help you? (Tôi giúp được gì cho ông?)

B: Yes. Some people want me to take them to go around the city. Would you please tell me some interesting places nearby?
(Vâng. Có mấy vị khách muốn tôi đưa đi tham quan thành phố. Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?)

A: Sure. May I know where you want to go? (Vâng. Ông muốn đi tới những nơi nào ạ?)

B: The Museum of Modern Art. Is it far from here? (Bảo tàng mỹ thuật. Nó cách xa đây không cô?)

A: Not really. It won’t take you more than twenty minutes to get there on foot. (Cũng không xa lắm. Đi bộ tới đó mất 20 phút thôi mà)

B: Could you show me the direction? (Cô chỉ đường giúp tôi nhé?)

A: Walk along this road, and turn right at the third turning. You will see it (Ông cứ đi theo đường này, tới ngã 3 rẽ phải là đến)

B: Thank you. We plan to go to the Ngoc Son Temple tomorrow afternoon. How long will it take by bus? (Cảm ơn cô. Ngày mai chúng tôi định tới thăm Đền Ngọc Sơn. Nếu đi xe buýt thì mất bao lâu?)

A: It takes about 40 minutes by Bus no.9 (Ông đi xe buýt số 9 mất 40 phút)

B: By the way, can we buy some souvenirs nearby? (Cô cho tôi hỏi luôn, ở gần đây có cửa hàng lưu niệm nào không?)

A: Yes, sir. Next to the fruit market there is a crafts market. I’m sure you’ll find some souvenirs you like at the market. (Có, thưa ông. Cạnh chợ hoa quả có 1 khu bán đồ thủ công. Tôi tin chắc ông sẽ mua được những món đồ như ý)

B: Thank you very much for your information (Cảm ơn cô rất nhiều)

A: You’re welcome (Không có gì)

tiếng Anh du lịch

Tham quan Phong Nha

A: Hi! How was your holiday? (Xin chào! Kì nghỉ của cậu có vui không?)

B: Pretty good. My girlfriend and I went to Phong Nha Cave (Rất vui. Mình tới Động Phong Nha cùng bạn gái)

A: Are there any interesting attractions there? (Ở đó có nhiều thắng cảnh đẹp không?)

B: Yes, quite a lot. We took a lot of pictures (Có khá nhiều cảnh đẹp. Bọn mình chụp được rất nhiều ảnh)

A: What else did you do? (Các cậu còn làm gì ở đó nữa?)

B: We bought a lot of special products of Quang Binh. We had a nice holiday. Some day you must go there for sightseeing (Bọn mình mua rất nhiều đặc sản của Quảng Bình. Kỳ nghỉ hết sức thú vị. Khi nào rảnh cậu nên tới đó tham quan)

A: Yes, I will (Ừ. Nhất định mình sẽ đi)

Tham quan Đà Lạt

A: Do you have a good sleep last night? (Tối qua anh ngủ có ngon không?)

B: It’s OK. What’s the plan for today? (Cũng ổn. Kế hoạch hôm nay của chúng ta như thế nào nhỉ?)

A: I want you to enjoy a one-day visit in Da Lat. How do you take it? (Tôi muốn đưa anh đi tham quan 1 ngày ở Đà Lạt. Ý anh thế nào?)

B: That’s terrific! My tour in Da Lat actually started in my dream last night (Rất tuyệt. Tối qua tôi đã mơ về chuyến du ngoạn ở Đà Lạt rồi)

A: All right. Let’s get going. (Thế thì tốt. Chúng ta xuất phát nhé.)

Lời kết

Tổng hợp 10 tình huống giao tiếp phổ biến có thể xảy ra khi đi du lịch này giúp bạn cảm thấy tự tin nói chuyện tiếng Anh với người nước ngoài hơn. Dù giao tiếp tiếng Anh còn hạn chế nhưng chỉ cần “vốn” 10 tình huống này, bạn có thể thoải mái đi di lịch khắp nơi rồi.

Bài viết chất lượng, bạn tiếc gì 1 click Like và Share post này để lưu lại luyện tập và chia sẻ thông tin hữu ích cho bạn bè!

Tôi khuyên bạn áp dụng kỹ thuật nói đuổi trong khi thực hành luyện tập 10 chủ đề tiếng Anh du lịch này để có thể nhanh chóng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy, thành thạo.

P/s: Nếu có bất cứ vấn đề gì cần giải đáp, hãy để lại comment ở dưới bài viết này. Tôi sẽ theo dõi và trả lời bạn sớm nhất có thể!

Nếu bạn thấy hay, chia sẻ ngay trên facebook nhé! →
Click Here to Leave a Comment Below 0 comments

Leave a Reply: